MOLET CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOLET
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314394193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJDD32H |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Toà nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOLET |
| 企业英文名称 | MOLET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Toà nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84971439139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $885.0K |
| 英国 | 9 | $371.7K |
| 印度 | 3 | $271.9K |
| 墨西哥 | 6 | $69.7K |
| 捷克 | 7 | $35.2K |
| 中国 | 5 | $27.6K |
| 德国 | 5 | $22.2K |
| 法国 | 2 | $11.7K |
| 匈牙利 | 2 | $9.7K |
| 瑞典 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIP SERVICE LTD | 新加坡 | 8 | $1.24M | 泵零件、柴油机零件 |
| SHIP SERVICE LTD | 越南 | 1 | $309.8K | 船用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| PENINSULA DIESEL, INC. | 4 | $80.5K | 柴油机零件、发动机泵 | |
| SHIP SERVICE LTD | 加拿大 | 2 | $64.5K | 柴油机零件、发动机泵 |
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $19.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| SHIP SERVICE LTD | 美国 | 2 | $3.9K | 其他锌制品、其他钢铁制品 |
| PAI INDUSTRIES INC | 美国 | 1 | $3.0K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电力控制板 | PENINSULA DIESEL, INC. | 墨西哥 | $3.2K |
| 2025-10-20 | 泵零件 | SHIP SERVICE LTD | 爱沙尼亚 | $1.2K |
| 2025-10-20 | 泵零件 | SHIP SERVICE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-20 | 内燃机滤油器 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $218 |
| 2025-10-20 | 压力测量仪 | SHIP SERVICE LTD | 马来西亚 | $502 |
| 2025-10-20 | 压力测量仪 | SHIP SERVICE LTD | 德国 | $476 |
| 2025-10-20 | 内燃机滤油器 | SHIP SERVICE LTD | 法国 | $137 |
| 2025-10-20 | 其他橡胶带 | SHIP SERVICE LTD | 中国 | $330 |
| 2025-10-20 | 内燃机滤油器 | SHIP SERVICE LTD | 捷克 | $1.4K |
| 2025-10-20 | 垫片套装 | SHIP SERVICE LTD | 匈牙利 | $102 |