Viet Nam Traditional Products Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 动物雕刻材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SảN PHẩM TRUYềN THốNG VIệT NAM

2
进口笔数
186
出口笔数
$429
进口金额
$517.0K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-06-24
最近出口
2
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $202 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $641 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-11进口 $429 · 2 笔出口 $23.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $202 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $641 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-11进口 $429 · 2 笔出口 $23.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108132227
企查查编码QVNJV0PSB0
成立日期2018-01-15
联系地址BT U08-L09, khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN PHẨM TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TRADITIONAL PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT U08-L09, khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84912174988
邮箱info@vitrapro.com
官网www.vitrapro.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441990木制餐具
960190动物雕刻材料

出口

HS 编码产品
960190动物雕刻材料
441990木制餐具
392410塑料餐具
820551家用手工工具
441919木竹餐具
691190其他瓷制家用品
140490其他植物产品
392490塑料家用制品
441510木制包装容器
441911木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$354
日本1$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本65$245.7K
美国41$137.4K
德国7$38.8K
新加坡16$20.1K
法国4$14.3K
荷兰4$10.3K
哈萨克斯坦8$10.2K
韩国7$4.9K
阿联酋2$4.2K
加拿大4$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prolifix Nutrition LLC越南1$354木制餐具
Shimoyama Co., Ltd.日本1$75塑料包装箱、塑料餐具

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROLIFIX NUTRITION, LLC美国18$85.2K木制餐具、其他木制品
Yamacoh Co., Ltd.日本10$80.4K木制餐具、非贵金属餐具
Kanoryu Co., Ltd.日本10$43.4K木制餐具、木制品
Glrow Co., Ltd.日本19$36.2K动物雕刻材料、木制餐具
Imperial Caviar GmbH德国6$35.5K动物雕刻材料
Ase Shinzou Co., Ltd.日本7$28.8K塑料餐具、木制餐具
Kiju Lacquer Ware Co., Ltd.日本7$20.1K塑料餐具、木制餐具
Grapport Inc日本9$10.9K木制餐具、动物雕刻材料
CAVIAR HOUSE LLP哈萨克斯坦8$10.2K动物雕刻材料、家用手工工具
TWG Tea Co., Pte. Ltd.新加坡7$6.1K3公斤以上红茶、镀贵金属餐具套

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28木制餐具Prolifix Nutrition LLC越南$354
2025-11-26动物雕刻材料Shimoyama Co., Ltd.日本$75

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24动物雕刻材料CAVIAR HOUSE LLP哈萨克斯坦$2.4K
2026-06-24木制餐具Glrow Co., Ltd.日本$144
2026-06-24动物雕刻材料Glrow Co., Ltd.日本$1.1K
2026-06-24木制餐具Glrow Co., Ltd.日本$115
2026-06-24木制餐具Glrow Co., Ltd.日本$178
2026-06-24木制餐具Glrow Co., Ltd.日本$317
2026-06-24动物雕刻材料Glrow Co., Ltd.日本$800
2026-06-24木制餐具Glrow Co., Ltd.日本$174
2026-06-24木制餐具Glrow Co., Ltd.日本$178
2026-06-24木制餐具Glrow Co., Ltd.日本$199

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Traditional Products Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →