Viet Nam Traditional Products Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SảN PHẩM TRUYềN THốNG VIệT NAM
2
进口笔数
186
出口笔数
$429
进口金额
$517.0K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-06-24
最近出口
2
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108132227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV0PSB0 |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | BT U08-L09, khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN PHẨM TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRADITIONAL PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT U08-L09, khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912174988 |
| 邮箱 | info@vitrapro.com |
| 官网 | www.vitrapro.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441911 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $354 |
| 日本 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $245.7K |
| 美国 | 41 | $137.4K |
| 德国 | 7 | $38.8K |
| 新加坡 | 16 | $20.1K |
| 法国 | 4 | $14.3K |
| 荷兰 | 4 | $10.3K |
| 哈萨克斯坦 | 8 | $10.2K |
| 韩国 | 7 | $4.9K |
| 阿联酋 | 2 | $4.2K |
| 加拿大 | 4 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prolifix Nutrition LLC | 越南 | 1 | $354 | 木制餐具 |
| Shimoyama Co., Ltd. | 日本 | 1 | $75 | 塑料包装箱、塑料餐具 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROLIFIX NUTRITION, LLC | 美国 | 18 | $85.2K | 木制餐具、其他木制品 |
| Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | 10 | $80.4K | 木制餐具、非贵金属餐具 |
| Kanoryu Co., Ltd. | 日本 | 10 | $43.4K | 木制餐具、木制品 |
| Glrow Co., Ltd. | 日本 | 19 | $36.2K | 动物雕刻材料、木制餐具 |
| Imperial Caviar GmbH | 德国 | 6 | $35.5K | 动物雕刻材料 |
| Ase Shinzou Co., Ltd. | 日本 | 7 | $28.8K | 塑料餐具、木制餐具 |
| Kiju Lacquer Ware Co., Ltd. | 日本 | 7 | $20.1K | 塑料餐具、木制餐具 |
| Grapport Inc | 日本 | 9 | $10.9K | 木制餐具、动物雕刻材料 |
| CAVIAR HOUSE LLP | 哈萨克斯坦 | 8 | $10.2K | 动物雕刻材料、家用手工工具 |
| TWG Tea Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $6.1K | 3公斤以上红茶、镀贵金属餐具套 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 木制餐具 | Prolifix Nutrition LLC | 越南 | $354 |
| 2025-11-26 | 动物雕刻材料 | Shimoyama Co., Ltd. | 日本 | $75 |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 动物雕刻材料 | CAVIAR HOUSE LLP | 哈萨克斯坦 | $2.4K |
| 2026-06-24 | 木制餐具 | Glrow Co., Ltd. | 日本 | $144 |
| 2026-06-24 | 动物雕刻材料 | Glrow Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 木制餐具 | Glrow Co., Ltd. | 日本 | $115 |
| 2026-06-24 | 木制餐具 | Glrow Co., Ltd. | 日本 | $178 |
| 2026-06-24 | 木制餐具 | Glrow Co., Ltd. | 日本 | $317 |
| 2026-06-24 | 动物雕刻材料 | Glrow Co., Ltd. | 日本 | $800 |
| 2026-06-24 | 木制餐具 | Glrow Co., Ltd. | 日本 | $174 |
| 2026-06-24 | 木制餐具 | Glrow Co., Ltd. | 日本 | $178 |
| 2026-06-24 | 木制餐具 | Glrow Co., Ltd. | 日本 | $199 |