Nam Dong Duong Service Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Nam Đông Dương
1
进口笔数
1
出口笔数
$54.8K
进口金额
$30
出口金额
2023-02-20
最近进口
2026-01-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309810546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2A80MT |
| 成立日期 | 2010-02-22 |
| 联系地址 | 77 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | nam dong duong service trading joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 77 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842854122020 |
| 传真 | 0854165503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $54.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6a4d63ac0e7d948791fd8a354764f14c | 1 | $54.8K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOC HUYNH | 美国 | 1 | $30 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-20 | 非轻质石油 | AMTECOL, INC | 美国 | $2.4K |
| 2023-02-20 | 非轻质石油 | AMTECOL, INC | 美国 | $3.1K |
| 2023-02-20 | 非轻质石油 | AMTECOL, INC | 美国 | $2.5K |
| 2023-02-20 | 非轻质石油 | AMTECOL, INC | 美国 | $2.5K |
| 2023-02-20 | 非轻质石油 | AMTECOL, INC | 美国 | $3.6K |
| 2023-02-20 | 非轻质石油 | AMTECOL, INC | 美国 | $4.4K |
| 2023-02-20 | 非轻质石油 | AMTECOL, INC | 美国 | $2.8K |
| 2023-02-20 | 非轻质石油 | AMTECOL, INC | 美国 | $3.5K |
| 2023-02-20 | 非轻质石油 | AMTECOL, INC | 美国 | $2.7K |
| 2023-02-20 | 非轻质石油 | AMTECOL, INC | 美国 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | LOC HUYNH | 美国 | $30 |