Thien Nam Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIêN NAM VIệT NAM
98
进口笔数
0
出口笔数
$3.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108122194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRFEVH0 |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Ô số 67 Lô A1 Khu ĐTM Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 67 Lô A1 Khu ĐTM Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $3.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 27 | $952.0K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Numega Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $604.8K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Hebei Redsun Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $295.5K | 亚胺衍生物、氯乙酸类 |
| Amlan International | 美国 | 3 | $241.7K | 猫狗饲料、活性矿产品 |
| Aollen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $165.5K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Sunson Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.8K | 其他酶制剂、工业清洁制剂 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.1K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Hubei Horwath Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.9K | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| Hebei Yunsheng Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.0K | 酰亚胺及糖精 |
| Kirns Chemical Ltd. | 中国 | 3 | $45.8K | 其他硫酸盐、甲酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 猫狗饲料 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-23 | 猫狗饲料 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-12-23 | 工业用芳香物质 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-23 | 猫狗饲料 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-12-23 | 工业用芳香物质 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-12-23 | 工业用芳香物质 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2024-12-16 | 葡萄糖浆 | QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2024-11-21 | 其他酶制剂 | SUNSON INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2024-11-21 | 工业用芳香物质 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-11-21 | 工业用芳香物质 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $21.7K |