YEN THIEN PHU ELECTRICAL MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN YêN THIêN PHú
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316616613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM710UBW |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | 138 Đường 2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN YÊN THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | YEN THIEN PHU ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138 Đường 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5320 - Chuyển phát 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84909289786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $938 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $606 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU VIDEO STAR INTELLIGENT CORP LTD | 中国香港 | 1 | $922 | 通信设备、其他测量仪器 |
| 1HOME SOLUTIONS GMBH | 德国 | 1 | $606 | 电气装置零件、自动数据处理机处理部件 |
| HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | 1 | $16 | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 电器装置零件 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-07-19 | 电气装置零件 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-07-19 | 电力控制板 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-07-19 | 电气装置零件 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-07-19 | 电力控制板 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-06-28 | 电力控制板 | 1HOME SOLUTIONS GMBH | 斯洛文尼亚 | $606 |
| 2023-09-20 | 电力控制板 | GUANGZHOU VIDEO STAR INTELLIGENT CORP LTD | 中国 | $200 |
| 2023-09-20 | 铜绕组线 | GUANGZHOU VIDEO STAR INTELLIGENT CORP LTD | 中国 | $30 |
| 2023-09-20 | 其他电气开关 | GUANGZHOU VIDEO STAR INTELLIGENT CORP LTD | 中国 | $56 |
| 2023-09-20 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU VIDEO STAR INTELLIGENT CORP LTD | 中国 | $2 |