Rich Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Dụ PHáT
1
进口笔数
9
出口笔数
$28.9K
进口金额
$121.6K
出口金额
2024-12-05
最近进口
2026-02-10
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801382255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCX6SFG |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Thôn An Lâu, Xã Hồng Quang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤ PHÁT |
| 企业英文名称 | RICH PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lâu, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84387172791 |
| 邮箱 | duphat.hd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $121.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold San CNC Machine Co. | 中国 | 1 | $28.9K | 金属加工机刀、放电加工机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 6 | $98.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Firstunion Animation Technol | 越南 | 2 | $13.3K | 橡塑模具 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 金属切割锯 | GOLD SAN CNC MACHINE CO | 中国 | $6.4K |
| 2024-12-05 | 放电加工机床 | GOLD SAN CNC MACHINE CO | 中国 | $18.4K |
| 2024-12-05 | 非数控钻床 | GOLD SAN CNC MACHINE CO | 中国 | $4.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 橡塑模具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-02-10 | 橡塑模具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-10 | 橡塑模具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-10 | 橡塑模具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-10 | 橡塑模具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-10 | 橡塑模具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-29 | 橡塑模具 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-08-29 | 橡塑模具 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-05-20 | 橡塑模具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-05-20 | 橡塑模具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $7.0K |