Ha Long Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Hạ LONG
17
进口笔数
0
出口笔数
$87.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701923647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKUK8J5 |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Tổ 7, khu Tân Lập 1, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 - Hải Trường, Tổ 3, khu 6C, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84904139336 |
| 邮箱 | phong.xd53@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $51.8K |
| 德国 | 6 | $35.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EURMIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 5 | $34.6K | 其他电气开关、特种纱线 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 液压气压阀门、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 调味甜水、甜饼干 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Runntech Corp. | 中国 | 3 | $3.5K | 机械零件、其他电气开关 |
| ESSILOR TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 金属加工机刀、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $514 |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-24 | 大功率晶体管 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-24 | 大功率晶体管 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $954 |
| 2025-12-04 | 电气装置零件 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $745 |
| 2025-12-04 | 电气装置零件 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $216 |
| 2025-12-04 | 电气装置零件 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $320 |
| 2025-12-04 | 电气装置零件 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $282 |