Ba Vi Manh Tam Agriculture Development Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Phát Triển Nông Nghiệp Ba Vì Mạnh Tâm
52
进口笔数
0
出口笔数
$241.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106080076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MU2209 |
| 成立日期 | 2013-01-09 |
| 联系地址 | Số 28B ngách 299/76 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP BA VÌ MẠNH TÂM |
| 企业英文名称 | BA VI MANH TAM AGRICULTURE DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28B ngách 299/76 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84973023896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $241.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Eisen Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 52 | $241.0K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他石制品 | SHENYANG EISEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | SHENYANG EISEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | SHENYANG EISEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | SHENYANG EISEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | SHENYANG EISEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | SHENYANG EISEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | SHENYANG EISEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | SHENYANG EISEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | SHENYANG EISEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | SHENYANG EISEN PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $372 |