NKC Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NKC VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$683.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107511053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXMJV7N |
| 成立日期 | 2016-07-20 |
| 联系地址 | Số 30 dãy Q-M3 khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NKC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NKC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | HP03-01, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84981224833 |
| 邮箱 | hanhdt@nkcvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $652.2K |
| 美国 | 1 | $31.2K |
| 中国台湾 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Resta Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $651.9K | 未硫化改性橡胶、其他铝制品 |
| 97f7e461a34bde0fff2b714339fffa90 | 1 | $31.2K | ||
| Stoner (Shanghai) Water Purification System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $269 | 非LED电灯装置 |
| Elkay Sales LLC | 美国 | 1 | $45 | 阀门龙头、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI RESTA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-12-20 | 其他离心泵 | SHANGHAI RESTA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-12-20 | 其他气泵 | SHANGHAI RESTA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $99 |
| 2025-12-20 | 电热器具零件 | SHANGHAI RESTA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-20 | 水净化机械 | SHANGHAI RESTA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-12-20 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI RESTA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-12-20 | 水净化机械 | SHANGHAI RESTA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2025-12-20 | 印刷电路 | SHANGHAI RESTA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $169 |
| 2025-12-20 | 印刷电路 | SHANGHAI RESTA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-12-20 | 印刷电路 | SHANGHAI RESTA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $986 |