FUJIDIESEL CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJIDIESEL
10
进口笔数
0
出口笔数
$8.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313977234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRR9FUH |
| 成立日期 | 2016-08-23 |
| 联系地址 | 19/2A Đường TL22, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIDIESEL |
| 企业英文名称 | FUJIDIESEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/2A Đường TL22, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84836203021 |
| 邮箱 | sales.fujidiesel@gmail.com |
| 官网 | fujidiesels.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $4.7K |
| 日本 | 7 | $3.1K |
| 土耳其 | 1 | $926 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUTOWORX PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4.2K | 柴油机零件、泵零件 |
| SEALAND TURBO-DIESEL ASIA PTE LTD | 新加坡 | 3 | $1.9K | 柴油机零件、发动机泵 |
| TRENDMAK TICARET LTD CO | 巴布亚新几内亚 | 1 | $926 | 其他测量仪器 |
| HENRY AUTOPARTS GLOBAL | 巴布亚新几内亚 | 1 | $735 | 泵零件 |
| PIONEER TURBO-INJECTION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $514 | 阀门龙头、柴油机零件 |
| HENRY AUTOPARTS GLOBAL | 新加坡 | 3 | $466 | 柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 泵零件 | SEALAND TURBO-DIESEL ASIA PTE LTD | 日本 | $37 |
| 2025-05-27 | 泵零件 | SEALAND TURBO-DIESEL ASIA PTE LTD | 日本 | $6 |
| 2025-05-27 | 泵零件 | SEALAND TURBO-DIESEL ASIA PTE LTD | 日本 | $74 |
| 2025-05-27 | 泵零件 | SEALAND TURBO-DIESEL ASIA PTE LTD | 日本 | $111 |
| 2025-05-27 | 泵零件 | SEALAND TURBO-DIESEL ASIA PTE LTD | 日本 | $37 |
| 2025-05-27 | 泵零件 | SEALAND TURBO-DIESEL ASIA PTE LTD | 日本 | $111 |
| 2025-05-27 | 泵零件 | SEALAND TURBO-DIESEL ASIA PTE LTD | 日本 | $111 |
| 2025-05-27 | 泵零件 | SEALAND TURBO-DIESEL ASIA PTE LTD | 日本 | $18 |
| 2025-05-27 | 泵零件 | SEALAND TURBO-DIESEL ASIA PTE LTD | 日本 | $28 |
| 2025-05-27 | 泵零件 | SEALAND TURBO-DIESEL ASIA PTE LTD | 日本 | $74 |