JIN SHIWANG VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他矿物加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIN SHIWANG VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$26.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700861029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVP0VBN |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | TDP Văn Phái, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIN SHIWANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIN SHIWANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Văn Phái, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | 0964830999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Straight Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 钢铁卫浴器具、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他矿物加工机床 | GOLD STRAIGHT TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 其他矿物加工机床 | GOLD STRAIGHT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他矿物加工机床 | GOLD STRAIGHT TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 其他矿物加工机床 | GOLD STRAIGHT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 其他矿物加工机床 | GOLD STRAIGHT TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-12 | 其他矿物加工机床 | GOLD STRAIGHT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 其他矿物加工机床 | GOLD STRAIGHT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-12 | 其他机器刀具 | GOLD STRAIGHT TRADING CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-01-12 | 其他矿物加工机床 | GOLD STRAIGHT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 其他机器刀具 | GOLD STRAIGHT TRADING CO LTD | 中国 | $199 |