JOY CARE MILK JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SữA JOY CARE
1
进口笔数
0
出口笔数
$57.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703106492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K561SF |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | Lô 5A, cụm nhà xưởng Gia Định, thửa đất số 803, tờ bản đồ số 28, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA JOY CARE |
| 企业英文名称 | JOY CARE MILK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 5A, cụm nhà xưởng Gia Định, thửa đất số 803, tờ bản đồ số, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84938233456 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $57.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI ZENOPACK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $57.1K | 机械零件、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 塑料涂布纸板 | SHANGHAI ZENOPACK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-10-22 | 塑料涂布纸板 | SHANGHAI ZENOPACK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-10-22 | 塑料涂布纸板 | SHANGHAI ZENOPACK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-10-22 | 塑料涂布纸板 | SHANGHAI ZENOPACK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-22 | 塑料涂布纸板 | SHANGHAI ZENOPACK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-10-22 | 塑料涂布纸板 | SHANGHAI ZENOPACK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-22 | 塑料涂布纸板 | SHANGHAI ZENOPACK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-22 | 塑料涂布纸板 | SHANGHAI ZENOPACK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-10-22 | 塑料涂布纸板 | SHANGHAI ZENOPACK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-10-22 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI ZENOPACK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |