TM SX ATV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX ATV
42
进口笔数
0
出口笔数
$144.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316877830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY05WM5A |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | 37 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX ATV |
| 企业英文名称 | TM SX ATV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0976270237 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $121.4K |
| 中国台湾 | 18 | $23.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHERN CHOU CO., LTD | 中国台湾 | 12 | $50.1K | 其他气泵、其他离心泵 |
| Yasunaka Shokai LLC | 日本 | 7 | $22.5K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Hung Van International Co., Ltd. | 日本 | 6 | $18.5K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Saigon Tech Co., Ltd. | 日本 | 6 | $17.4K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Kanai Shokai | 日本 | 4 | $13.7K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Meian Shokai | 日本 | 3 | $9.0K | 其他气泵、其他电动手工具 |
| Mizuki Shokai | 日本 | 1 | $4.7K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Kabushiki Kaisha V & J | 日本 | 1 | $4.7K | 其他气泵、非圆盘耙及中耕机 |
| FT Corp. Corporation | 日本 | 2 | $4.2K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 其他气泵 | CHERN CHOU CO., LTD | 日本 | $48 |
| 2023-12-20 | 工程机械 | CHERN CHOU CO., LTD | 日本 | $415 |
| 2023-12-20 | 其他离心泵 | CHERN CHOU CO., LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2023-12-20 | 非液压车辆千斤顶 | CHERN CHOU CO., LTD | 日本 | $850 |
| 2023-12-20 | 减压阀 | CHERN CHOU CO., LTD | 中国台湾 | $325 |
| 2023-12-20 | 泵及压缩机零件 | CHERN CHOU CO., LTD | 日本 | $2.4K |
| 2023-12-20 | 非数控钻床 | CHERN CHOU CO., LTD | 日本 | $225 |
| 2023-12-20 | 高压继电器 | CHERN CHOU CO., LTD | 中国台湾 | $185 |
| 2023-12-20 | 其他电动手工具 | CHERN CHOU CO., LTD | 日本 | $510 |
| 2023-10-31 | 其他气泵 | KANAI SHOKAI | 日本 | $440 |