Duc Tri Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Ty TNHH Đức Trí Tín
7
进口笔数
0
出口笔数
$55.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303336721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NRNTWT |
| 成立日期 | 2004-06-10 |
| 联系地址 | 118/127A/41 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TRÍ TÍN |
| 企业英文名称 | DUC TRI TIN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/127A/41 Phan Huy ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84854441104 |
| 邮箱 | info@ductritinvalve.com |
| 官网 | www.ductritinvalve.com |
| 传真 | 0854441103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $55.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Pengguang Valve Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ningbo China-Base Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 其他塑纺箱盒、塑料文具 |
| Henan Starck Valve Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Sunflu (Tianjin) Fluid Automatic Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 止回阀 | NINGBO CHINA BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-27 | 止回阀 | NINGBO CHINA BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $524 |
| 2025-03-27 | 液压气压阀门 | NINGBO CHINA BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-27 | 止回阀 | NINGBO CHINA BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-27 | 止回阀 | NINGBO CHINA BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-27 | 液压气压阀门 | NINGBO CHINA BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-03-27 | 止回阀 | NINGBO CHINA BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-27 | 止回阀 | NINGBO CHINA BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-27 | 液压气压阀门 | NINGBO CHINA BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-27 | 液压气压阀门 | NINGBO CHINA BASE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $486 |