Tan Thinh Yen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Thịnh Yên
39
进口笔数
0
出口笔数
$847.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106780014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBY00XT |
| 成立日期 | 2015-03-02 |
| 联系地址 | Số 5 phố Thịnh Yên, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN THỊNH YÊN |
| 企业英文名称 | TAN THINH YEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 phố Thịnh Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02438213736 |
| 邮箱 | dienmaytanthinh@gmail.com |
| 传真 | 02438213736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $847.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Worldbest Kama Power Co., Ltd. | 中国 | 8 | $262.5K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Zhejiang Luodi M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $161.4K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Kemax Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $136.1K | 火花点火发电机组、其他离心泵 |
| Taizhou Huali Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $87.4K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Lutian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.4K | 火花点火发电机组、喷砂机 |
| Shanghai Dongmao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 其他气泵、喷枪 |
| Taizhou Dacheng Automobile Maintenance Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 喷砂机、电加热装置 |
| Zhejiang Zhongnan Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 非农用喷雾器具、喷砂机 |
| Zhejiang Anlu Cleaning Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他吸尘器、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 75kVA以下柴油发电机组 | Wuxi Worldbest Kama Power Co., Ltd. | 中国 | $22.4K |
| 2026-07-13 | 75kVA以下柴油发电机组 | Wuxi Worldbest Kama Power Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-06-18 | 其他农用机械 | Taizhou Huali Mechanical Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-18 | 泵及压缩机零件 | Zhejiang Luodi M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-06-18 | 泵及压缩机零件 | Zhejiang Luodi M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-06-18 | 泵及压缩机零件 | Zhejiang Luodi M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | $558 |
| 2026-06-18 | 其他农用机械 | Taizhou Huali Mechanical Co., Ltd. | 中国 | $915 |
| 2026-06-18 | 泵及压缩机零件 | Zhejiang Luodi M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-18 | 其他气泵 | Zhejiang Luodi M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-18 | 其他气泵 | Zhejiang Luodi M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |