Quang Phat Chemical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT - THIếT Bị QUANG PHáT

168
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306043145
企查查编码QVNY0YMRP1
成立日期2008-10-02
联系地址2/66 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT - THIẾT BỊ QUANG PHÁT
企业英文名称QUANG PHAT CHEMICAL - EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/66 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862974462
传真0862974461
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
841940工业蒸馏设备
847979非机场登机桥
842119其他离心机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国153$1.15M
德国15$113.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Kwinbon Technology Co., Ltd.中国148$1.15M其他诊断试剂、诊断试剂
LDN Labor Diagnostika Nord GmbH & Co. KG德国15$113.4K诊断试剂、其他诊断试剂
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国1$3.6K其他塑料制品、静止变流器
INFITEK CO LTD中国香港1$1.3K温控处理设备、其他离心机
Hunan Xiangyi Laboratory Instrument Development Co., Ltd.日本1$1.0K其他离心机
Infitek Co., Ltd.中国1$536其他测量仪器、分析仪器
Joan Lab Equipment (Zhejiang) Co., Ltd.日本1$441非机场登机桥

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23工业蒸馏设备INFITEK CO LTD中国$268
2026-04-23工业蒸馏设备INFITEK CO LTD中国$268
2026-04-21其他诊断试剂BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.4K
2026-04-21其他诊断试剂BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.8K
2026-04-21其他诊断试剂BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.8K
2026-04-21其他诊断试剂BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.0K
2026-04-21其他诊断试剂BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.0K
2026-04-21其他诊断试剂BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.4K
2026-04-18其他诊断试剂BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.1K
2026-04-18其他诊断试剂BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Quang Phat Chemical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →