Quang Phat Chemical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT - THIếT Bị QUANG PHáT
168
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306043145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0YMRP1 |
| 成立日期 | 2008-10-02 |
| 联系地址 | 2/66 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT - THIẾT BỊ QUANG PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT CHEMICAL - EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/66 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862974462 |
| 传真 | 0862974461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 847979 | 非机场登机桥 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $1.15M |
| 德国 | 15 | $113.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Kwinbon Technology Co., Ltd. | 中国 | 148 | $1.15M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| LDN Labor Diagnostika Nord GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $113.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| INFITEK CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 温控处理设备、其他离心机 |
| Hunan Xiangyi Laboratory Instrument Development Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 其他离心机 |
| Infitek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $536 | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Joan Lab Equipment (Zhejiang) Co., Ltd. | 日本 | 1 | $441 | 非机场登机桥 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业蒸馏设备 | INFITEK CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-23 | 工业蒸馏设备 | INFITEK CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-18 | 其他诊断试剂 | BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-18 | 其他诊断试剂 | BEIJING KWINBON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |