Khai Tin Huy Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KHảI TíN HUY
4
进口笔数
2
出口笔数
$103.9K
进口金额
$14.7K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2025-08-05
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101890382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHV7YNB |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Lô C3, Đường số 1, KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHẢI TÍN HUY |
| 企业英文名称 | KHAI TIN HUY PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3, Đường số 1, KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +842723655572 |
| 邮箱 | vankhainguyen1995@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02723655573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $103.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiashan Sino Hardware United Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.9K | 机械压力机、螺纹滚轧机 |
| Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Yuxing Fastener (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Newton Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-09-08 | 螺纹螺母 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $775 |
| 2025-09-08 | 非螺纹垫圈 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-08 | 非螺纹垫圈 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO., LTD | 中国 | $737 |
| 2025-09-08 | 螺纹螺母 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-08 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING CITY QUNBANG HARDWARE CO., LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-06-28 | 机械压力机 | JIASHAN SINO HARDWARE UNITED CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2025-05-13 | 其他金属成型机 | JIASHAN SINO HARDWARE UNITED CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2023-04-25 | 螺纹螺母 | YUXING FASTENER (JIAXING) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-04-25 | 螺纹螺母 | YUXING FASTENER (JIAXING) CO LTD | 中国 | $24.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他钢铁非螺纹件 | ZHONGSHAN NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-06-18 | 其他钢铁非螺纹件 | ZHONGSHAN NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |