Noah Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

2
进口笔数
160
出口笔数
$4.7K
进口金额
$2.47M
出口金额
2026-05-13
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $177.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2026-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $129.0K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $177.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2026-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $129.0K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0314137767
企查查编码QVNG4M04C0
成立日期2016-12-01
联系地址Số 26 Đường Số 57A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NOAH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26 Đường Số 57A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02862539449
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
84713010公斤以下便携电脑
844399其他印刷机零件
852872彩色电视接收机
851762通信设备
847190数据处理机
8473308471机器零件
847170存储单元
847160自动数据处理输入输出单元
844332单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南160$2.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUNT ELECTRONIC CO LTD中国台湾2$4.7K其他电视摄像机、8471机器零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南125$2.35M其他塑料制品、其他电子IC
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南23$64.3K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Microlink Danang Communications Co., Ltd.越南8$49.5K其他电子IC、其他塑料制品
MAYSTAR II (VIETNAM) FOOTWEAR CO., LTD越南2$4.9K制鞋机械、非CRT电脑显示器
Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear新加坡2$2.6K鞋靴零件、鞋靴零件
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-13其他电视摄像机HUNT ELECTRONIC CO LTD中国台湾$1.5K
2025-12-05其他电视摄像机HUNT ELECTRONIC CO LTD中国台湾$3.2K

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28含CPU和I/O的ADP设备Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-28其他印刷机零件Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$77
2026-07-28自动数据处理输入输出单元Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$54
2026-07-288471机器零件Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$153
2026-07-28含CPU和I/O的ADP设备Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$170
2026-07-28含CPU和I/O的ADP设备Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-2810公斤以下便携电脑Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$819
2026-07-28含CPU和I/O的ADP设备Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$341
2026-07-288471机器零件Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$345
2026-07-28其他印刷机零件Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$46

相关企业 · 同类产品

Noah Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →