Thanh Huy Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư THANH HUY
43
进口笔数
0
出口笔数
$548.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317833000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5P9FYB |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | 832/42/34i Lê Văn Lương , ấp 1, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THANH HUY |
| 企业英文名称 | THANH HUY INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 832/42/34i Lê Văn Lương , ấp 1, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84345254077 |
| 邮箱 | ctythanhhuy83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $548.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sunbow Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $161.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Sunway Technology Ltd. | 中国 | 10 | $127.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Plenty Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $126.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Tonford Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Linyi Fortune Rising International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.3K | 氢氧化铝、低吸水率瓷砖 |
| SUNWAY INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $13.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN TONFORD IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-04-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN TONFORD IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN TONFORD IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-04-11 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUNWAY INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-04-11 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUNWAY INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-03-19 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-03-19 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-03-13 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-13 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |