SLT Vietnam Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT SLT VIệT NAM

1
进口笔数
126
出口笔数
$33.1K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2026-03进口 $33.1K · 1 笔出口 $61.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2026-03进口 $33.1K · 1 笔出口 $61.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号4601610310
企查查编码QVNW3P8TQG
成立日期2023-09-21
联系地址Xóm 14 Đầm Mương, Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT SLT VIỆT NAM
企业英文名称SLT VIET NAM PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Đầm Mương 14, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话0989417788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
940350卧室木家具

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441241热带木胶合板
440420非针叶劈制木
4407116mm以上松木
4407996mm以上木材
441231热带木胶合板
441899其他木制细木工品
440719其他针叶木
940391木制家具零件
441510木制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$32.7K
韩国1$330

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$794.5K
韩国18$188.7K
中国台湾13$142.3K
英国3$65.2K
日本6$47.5K
中国2$23.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EJ Holdings韩国1$33.1K其他木制细木工品、卧室木家具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南50$747.7K其他印刷品、其他钢铁制品
EJ Holdings韩国13$139.1K非针叶劈制木、非针叶木细木工板
YONG KWAN CO LTD中国台湾11$126.8K其他木制细木工品、6mm以上木材
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南10$93.0K其他印刷品、木托盘
Bed World Components Ltd.英国3$65.2K木制家具零件、其他热带木材
Extruflex North Vietnam Co., Ltd.越南20$55.7K增塑PVC混合物、其他纸制品
Daisen Sangyo Co., Ltd.日本6$47.5K热带木胶合板、热带木胶合板
Shinhwa Timber Co., Ltd.韩国4$41.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Huixin Trade Co., Ltd. of Huian County中国2$23.2K6mm以上木材、其他热带木材
JIA YI TIMBER CO中国台湾2$15.5K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06卧室木家具EJ HOLDINGS韩国$40
2026-03-06卧室木家具EJ HOLDINGS韩国$125
2026-03-06卧室木家具EJ HOLDINGS韩国$35
2026-03-06其他木制细木工品EJ HOLDINGS中国$18.7K
2026-03-06其他木制细木工品EJ HOLDINGS中国$14.1K
2026-03-06卧室木家具EJ HOLDINGS韩国$130

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24热带木胶合板SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$280
2026-04-24热带木胶合板SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$766
2026-04-24木托盘SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$1.6K
2026-04-24木托盘SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$77
2026-04-24木托盘SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$78
2026-04-24热带木胶合板SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$766
2026-04-24木托盘SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$299
2026-04-24木托盘SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$827
2026-04-24木托盘SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$2.5K
2026-04-24木托盘SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

SLT Vietnam Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →