SLT Vietnam Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT SLT VIệT NAM
1
进口笔数
126
出口笔数
$33.1K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601610310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3P8TQG |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | Xóm 14 Đầm Mương, Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT SLT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SLT VIET NAM PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Đầm Mương 14, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 0989417788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32.7K |
| 韩国 | 1 | $330 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $794.5K |
| 韩国 | 18 | $188.7K |
| 中国台湾 | 13 | $142.3K |
| 英国 | 3 | $65.2K |
| 日本 | 6 | $47.5K |
| 中国 | 2 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EJ Holdings | 韩国 | 1 | $33.1K | 其他木制细木工品、卧室木家具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 50 | $747.7K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| EJ Holdings | 韩国 | 13 | $139.1K | 非针叶劈制木、非针叶木细木工板 |
| YONG KWAN CO LTD | 中国台湾 | 11 | $126.8K | 其他木制细木工品、6mm以上木材 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 10 | $93.0K | 其他印刷品、木托盘 |
| Bed World Components Ltd. | 英国 | 3 | $65.2K | 木制家具零件、其他热带木材 |
| Extruflex North Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $55.7K | 增塑PVC混合物、其他纸制品 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $47.5K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Shinhwa Timber Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $41.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Huixin Trade Co., Ltd. of Huian County | 中国 | 2 | $23.2K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| JIA YI TIMBER CO | 中国台湾 | 2 | $15.5K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 卧室木家具 | EJ HOLDINGS | 韩国 | $40 |
| 2026-03-06 | 卧室木家具 | EJ HOLDINGS | 韩国 | $125 |
| 2026-03-06 | 卧室木家具 | EJ HOLDINGS | 韩国 | $35 |
| 2026-03-06 | 其他木制细木工品 | EJ HOLDINGS | 中国 | $18.7K |
| 2026-03-06 | 其他木制细木工品 | EJ HOLDINGS | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-06 | 卧室木家具 | EJ HOLDINGS | 韩国 | $130 |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $280 |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $766 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $766 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.5K |