Zhi Er Xing Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZHI ER XING VIệT NAM
141
进口笔数
202
出口笔数
$3.27M
进口金额
$5.05M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603877727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WAWQNE |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Ái Quốc, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZHI ER XING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZHI ER XING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Phú, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III - giai đoạn 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513823568 |
| 邮箱 | zhiexing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 94.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 740939 | 铜锡合金板材 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $3.25M |
| 韩国 | 1 | $25.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 133 | $2.93M |
| 越南 | 62 | $2.04M |
| 中国 | 6 | $54.3K |
| 加拿大 | 1 | $25.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Zhierxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 123 | $2.70M | 其他钢铁制品、未涂层钢线 |
| Ningbo Alova Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $488.5K | 其他塑料制品、PVC涂层织物 |
| Jae Kyung Eli Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.4K | 紫外线红外线灯、灯具零件 |
| Changzhou Zhierxing Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $21.8K | 其他制冷设备、数控金属成形机 |
| Ningbo Luckibuy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 其他塑料制品、PVC涂层织物 |
| Chinapack Ningbo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 金属永磁体、其他缝纫机零件 |
| Fuzhou Yuxing New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 1000伏以下灯座、其他电路开关装置 |
| GAO RUANMEI | 中国 | 1 | $244 | 其他塑料制品、其他窄幅织物 |
| Xue Yu | 中国 | 1 | $83 | 其他钢铁制品 |
| Sinotrans Global E-Commerce Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46 | 其他印刷品、磁共振成像仪 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 62 | $2.04M | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Durapower International Ltd. | 美国 | 67 | $1.31M | 非LED电灯装置、非电照明器具 |
| Ningbo Luckibuy Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 50 | $941.7K | 非LED电灯装置、其他纺织制品 |
| Luckibuy International Ltd. | 中国 | 10 | $573.6K | 非LED电灯装置、其他纺织制品 |
| Luckibuy International Ltd. | 美国 | 6 | $106.8K | 非LED电灯装置、家禽孵卵器 |
| Changzhou Zhierxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.3K | 钢铁弹簧、其他电路开关装置 |
| Durapower International Ltd. | 加拿大 | 1 | $25.3K | 其他纺织制品、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | CHANGZHOU ZHIERXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CHANGZHOU ZHIERXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | CHANGZHOU ZHIERXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU ZHIERXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU ZHIERXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | CHANGZHOU ZHIERXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-24 | 可互换冲压工具 | CHANGZHOU ZHIERXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU ZHIERXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-24 | 铝制紧固件 | CHANGZHOU ZHIERXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $684 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU ZHIERXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $66 |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 便携式电灯 | LUCKIBUY INTERNATIONAL LTD | 美国 | $142.2K |
| 2026-04-07 | 便携式电灯 | LUCKIBUY INTERNATIONAL LTD | 美国 | $142.2K |
| 2026-04-03 | LED照明装置 | LUCKIBUY INTERNATIONAL LTD | 美国 | $17.7K |
| 2026-03-27 | LED照明装置 | LUCKIBUY INTERNATIONAL LTD | 美国 | $17.7K |
| 2026-03-27 | LED照明装置 | LUCKIBUY INTERNATIONAL LTD | 美国 | $17.7K |
| 2026-03-27 | LED照明装置 | LUCKIBUY INTERNATIONAL LTD | 美国 | $41.5K |
| 2026-03-26 | LED照明装置 | LUCKIBUY INTERNATIONAL LTD | 美国 | $10.0K |
| 2026-03-19 | 非LED电灯装置 | LUCKIBUY INTERNATIONAL LTD | 美国 | $8.1K |
| 2026-03-19 | 非LED电灯装置 | LUCKIBUY INTERNATIONAL LTD | 美国 | $16.5K |
| 2026-03-13 | 钢铁弹簧 | CHANGZHOU ZHIERXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |