American Star International Transport Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Quốc Tế Ngôi Sao Mỹ

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$200
出口金额
—
最近进口
2023-05-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0310460487
企查查编码QVN5QEPW92
成立日期2010-11-18
联系地址41 Cù Lao, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI QUỐC TẾ NGÔI SAO MỸ
企业英文名称AMERICAN STAR INTERNATIONAL TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 Đặng Thai Mai, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84838488830
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$200

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JE EXPORTS美国1$200塑料家具

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-05塑料家具JE EXPORTS美国$200

相关企业 · 同类产品

American Star International Transport Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →