D&T Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP D&T VIệT NAM
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$54.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901053303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH5PWPR |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Tráng Vũ, Xã Đồng Than, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP D&T VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tráng Vũ, Xã Hoàn Long, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84976430686 |
| 邮箱 | namtao136888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $54.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $41.2K | 其他塑料包装制品、其他饱和聚酯 |
| CONG TY TNHH SG PRECISION | 新加坡 | 6 | $7.0K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| SG Precision Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.3K | 镀银金属半成品、其他钢铁制品 |
| SG PRECISION CO.,LTD | 新加坡 | 1 | $320 | 镀银金属半成品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH ICAM VIET NAM | 1 | $74 | 其他硫化橡胶制品、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-29 | 其他测量仪器 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-06-29 | 气动直线发动机 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2026-06-29 | 测量仪器零件 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-06-29 | 其他泵和提升机 | SG Precision Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-29 | 液压气压阀门 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |