Meow Meow Meow International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非针织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế MEOW MEOW MEOW
19
进口笔数
0
出口笔数
$34.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301242574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN7P4NK |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Phòng 803, Lô 06, Toà Thương mại Cát Tường Eco, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEOW MEOW MEOW |
| 企业英文名称 | MEOW MEOW MEOW INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 电话 | 0828381181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621600 | 非针织手套 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 611692 | 棉手套 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481032 | 漂白牛皮纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 380210 | 活性碳 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $34.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen Yishi International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $21.2K | 非针织手套、棉手套 |
| Guangxi Tianyi International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $13.6K | 漂白牛皮纸板、涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 非贵金属餐具 | SHEN ZHEN YISHI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-01-08 | 其他纸制品 | SHEN ZHEN YISHI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $333 |
| 2026-01-08 | 非贵金属餐具 | SHEN ZHEN YISHI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-01-08 | 其他纸制品 | SHEN ZHEN YISHI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $488 |
| 2026-01-08 | 非针织手套 | SHEN ZHEN YISHI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-08 | 不锈钢家用制品 | SHEN ZHEN YISHI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-05 | 无机涂布纸 | SHEN ZHEN YISHI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $182 |
| 2025-12-05 | 棉手套 | SHEN ZHEN YISHI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-12-05 | 其他硫化橡胶制品 | SHEN ZHEN YISHI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-05 | 其他纺织制品 | SHEN ZHEN YISHI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $16 |