Truong Thanh Pharmaceutical & Medical Supplies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 硫化橡胶避孕套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Và VậT Tư Y Tế TRUNG THàNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$43.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110284523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XUF7JA |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Số 351 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRUNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUNG THANH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 351 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983424886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $43.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maoming Jiangyuan Latex Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.3K | 硫化橡胶避孕套、灌装封口机 |
| Ningbo Sender Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 化妆喷雾器、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 塑料容器 | NINGBO SENDER MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-12-31 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $871 |
| 2024-12-31 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-31 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-25 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-09-25 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $825 |
| 2024-09-25 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $825 |
| 2024-09-25 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-20 | 硫化橡胶避孕套 | MAOMING JIANGYUAN LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $431 |