Foli Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ FOLI
27
进口笔数
0
出口笔数
$746.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110274677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21365QV |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Xóm Trung Thanh, Thôn Hữu Từ, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ FOLI |
| 企业英文名称 | FOLI TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trung Thanh, Thôn Hữu Từ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84868280666 |
| 邮箱 | mr.oanhnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $744.6K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhiwei Robotics Corp. | 中国 | 15 | $653.2K | 8471机器零件、电气装置零件 |
| Seeed Development Ltd. | 中国 | 4 | $81.6K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| REV Robotics, LLC | 中国 | 1 | $2.8K | 其他功能机器、750W以下直流电机 |
| Seednew Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 电气设备零件、8471机器零件 |
| REV ROBOTICS LLC | 中国香港 | 1 | $2.0K | 电力控制板 |
| AndyMark, Inc. | 美国 | 1 | $1.8K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| CHENGDU HELTEC AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 其他电子IC、静止变流器 |
| Shenzhen Amovan Industry Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.2K | 其他农林机械 |
| Gobilda | 美国 | 1 | $63 | 教学演示仪器、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $138 |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $138 |
| 2026-04-20 | 教学演示仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 教学演示仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 教学演示仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $378 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $455 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $12 |
| 2026-04-20 | 教学演示仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $274 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $83 |