Hai Duong Telecommunication Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电话机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Viễn Thông Hải Dương
5
进口笔数
0
出口笔数
$7.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801169209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3Q97F7 |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 14, phố Tứ Thông, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG TELECOMMUNICATION SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 14, phố Tứ Thông, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842203059868 |
| 官网 | tongdaihaiduong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Customlogoit Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 电力控制板、其他离心机 |
| SHENZHEN HUISHUN FREIGHT FORWARDIN | 中国香港 | 1 | $1.6K | 其他电话机 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $765 | 电力控制板、静止变流器 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $590 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他电话机 | HONGKONG CUSTOMLOGOIT TRADING CO LT | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-20 | 其他电话机 | :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $765 |
| 2023-06-23 | 其他电话机 | Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国 | $520 |
| 2023-06-23 | 其他电话机 | Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-05-24 | 其他电话机 | SHENZHEN HUISHUN FREIGHT FORWARDIN | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-03 | 其他电话机 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $590 |