Global Viet Big Trading Promotion & Investment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XúC TIếN THươNG MạI BIG VIệT
14
进口笔数
0
出口笔数
$176.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109384019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU08JFC |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 495 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI BIG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 495 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0926365386 |
| 邮箱 | info.bigviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $176.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $91.8K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Dingcheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.7K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Haining Shamrock Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 其他塑料建材、8477机器零件 |
| Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Jiaxing Home Well Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他塑料建材、非板状硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | HAINING SHAMROCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | HAINING SHAMROCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | HAINING SHAMROCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | HAINING SHAMROCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | HAINING SHAMROCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $424 |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | HAINING SHAMROCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | HAINING SHAMROCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | HAINING SHAMROCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | HAINING SHAMROCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $424 |
| 2024-08-08 | 其他塑料建材 | HAINING SHAMROCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |