PHUONG NAM INSTALLATION TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料人造花
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Kỹ Thuật Phương Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$81.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308973643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHDS5GQ |
| 成立日期 | 2009-06-11 |
| 联系地址 | 2366/1B tổ 8, khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM INSTALLATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2366/1B tổ 8, khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02836203737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670210 | 塑料人造花 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $81.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG DONG SHENG JIE CO LTD | 中国 | 2 | $67.9K | 塑料人造花 |
| COMBA TELECOM LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-11-17 | 塑料人造花 | GUANG DONG SHENG JIE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2023-11-17 | 塑料人造花 | GUANG DONG SHENG JIE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-07-25 | 通信设备零件 | PROSE TECHNOLOGIES (SHUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-01-10 | 塑料人造花 | GUANG DONG SHENG JIE CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-01-10 | 塑料人造花 | GUANG DONG SHENG JIE CO LTD | 中国 | $20.6K |