ID Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ ID
5
进口笔数
12
出口笔数
$102.3K
进口金额
$822.5K
出口金额
2025-06-24
最近进口
2026-01-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110036390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTA618C |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ ID |
| 企业英文名称 | ID TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84857256666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $102.0K |
| 美国 | 1 | $120 |
| 越南 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 吉尔吉斯斯坦 | 12 | $822.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Smartlink Ltd. | 意大利 | 2 | $54.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Sinclair Tek Corp. | 意大利 | 1 | $47.6K | 自粘塑料卷 |
| Osoo Card Trade Co. | 美国 | 1 | $120 | 电力控制板 |
| Kard Trade Co., Ltd. | 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $120 | 电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Card Trade Co., LLC | 吉尔吉斯斯坦 | 12 | $822.5K | 其他钢铁制品、8472机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 电力控制板 | OSOO CARD TREID CO | 美国 | $120 |
| 2024-12-23 | 电力控制板 | KARD TRADE CO LLC | 越南 | $120 |
| 2023-08-16 | 其他塑料制品 | UNIVERSAL SMARTLINK LTD | 意大利 | $1.1K |
| 2023-08-16 | 打字机色带 | UNIVERSAL SMARTLINK LTD | 意大利 | $5.7K |
| 2023-08-01 | 自粘塑料卷 | UNIVERSAL SMARTLINK LTD | 意大利 | $47.6K |
| 2023-02-17 | 自粘塑料卷 | SINCLAIR TEK CORP ORATION | 意大利 | $47.6K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | CARD TRADE CO LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $4.4K |
| 2026-01-23 | 其他橡胶带 | CARD TRADE CO LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $127 |
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | CARD TRADE CO LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $5.6K |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | CARD TRADE CO LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $502 |
| 2026-01-23 | 其他橡胶带 | CARD TRADE CO LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $294 |
| 2026-01-23 | 传动部件 | CARD TRADE CO LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $434 |
| 2026-01-23 | 齿轮及变速器 | CARD TRADE CO LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $248 |
| 2026-01-23 | 传动部件 | CARD TRADE CO LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $155 |
| 2026-01-23 | 传动轴及曲柄 | CARD TRADE CO LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $2.9K |
| 2026-01-23 | 齿轮及变速器 | CARD TRADE CO LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $696 |