Khai Minh Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI KHảI MINH
1
进口笔数
1
出口笔数
$37.1K
进口金额
$284
出口金额
2025-04-11
最近进口
2025-01-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603920669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M5200T |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | số 390 Lô P, KDC Địa Ốc, tổ 5, khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 390 Lô P, KDC Địa Ốc, tổ 5, khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0911785222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740990 | 铜合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $37.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $284 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 10mm以上热轧钢板、金属加工机刀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $284 | 铝合金型材、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 铜合金板材 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-11 | 铜合金板材 | Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2025-04-11 | 铜合金板材 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-04-11 | 铜合金板材 | Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-11 | 铜合金板材 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-04-11 | 铜合金板材 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-11 | 铜合金板材 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-11 | 铜合金板材 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-11 | 铜合金板材 | Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-11 | 铜合金板材 | Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 铝合金板材 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2025-01-08 | 铝合金板材 | Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |