LG Vina Cosmetics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,715 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Lg Vina

1,715
进口笔数
395
出口笔数
$57.40M
进口金额
$6.60M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-08-26
最近出口
54
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.66M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $337.1K · 12 笔出口 $136.1K · 8 笔2023-11进口 $1.25M · 43 笔出口 $184.2K · 12 笔2023-12进口 $1.42M · 37 笔出口 $175.5K · 11 笔2024-01进口 $2.05M · 48 笔出口 $312.2K · 18 笔2024-02进口 $1.35M · 41 笔出口 $206.1K · 12 笔2024-03进口 $1.87M · 45 笔出口 $316.6K · 23 笔2024-04进口 $1.45M · 38 笔出口 $256.4K · 17 笔2024-05进口 $1.23M · 39 笔出口 $246.0K · 15 笔2024-06进口 $872.4K · 32 笔出口 $301.5K · 20 笔2024-07进口 $858.8K · 37 笔出口 $302.1K · 14 笔2024-08进口 $720.9K · 29 笔出口 $114.3K · 9 笔2024-09进口 $1.21M · 41 笔出口 $166.8K · 13 笔2024-10进口 $1.12M · 39 笔出口 $59.6K · 2 笔2024-11进口 $767.0K · 37 笔出口 $50.5K · 4 笔2024-12进口 $1.01M · 49 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-01进口 $1.69M · 31 笔出口 $201.9K · 15 笔2025-02进口 $1.47M · 35 笔出口 $246.7K · 16 笔2025-03进口 $1.54M · 42 笔出口 $267.2K · 19 笔2025-04进口 $1.18M · 51 笔出口 $72.1K · 5 笔2025-05进口 $2.06M · 56 笔出口 $168.8K · 16 笔2025-06进口 $1.47M · 51 笔出口 $94.8K · 9 笔2025-07进口 $985.9K · 45 笔出口 $59.5K · 7 笔2025-08进口 $2.09M · 48 笔出口 $83.8K · 3 笔2025-09进口 $1.00M · 38 笔出口 $95.3K · 6 笔2025-10进口 $1.26M · 39 笔出口 $44.4K · 5 笔2025-11进口 $1.08M · 36 笔出口 $195.8K · 7 笔2025-12进口 $2.16M · 54 笔出口 $109.2K · 3 笔2026-01进口 $1.55M · 45 笔出口 $219.5K · 8 笔2026-02进口 $1.53M · 52 笔出口 $162.0K · 4 笔2026-03进口 $1.18M · 39 笔出口 $119.6K · 7 笔2026-04进口 $3.66M · 52 笔出口 $157.3K · 6 笔2026-05进口 $1.66M · 49 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-06进口 $1.67M · 47 笔出口 $175.2K · 14 笔2026-07进口 $1.53M · 41 笔出口 $62.3K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $337.1K · 12 笔出口 $136.1K · 8 笔2023-11进口 $1.25M · 43 笔出口 $184.2K · 12 笔2023-12进口 $1.42M · 37 笔出口 $175.5K · 11 笔2024-01进口 $2.05M · 48 笔出口 $312.2K · 18 笔2024-02进口 $1.35M · 41 笔出口 $206.1K · 12 笔2024-03进口 $1.87M · 45 笔出口 $316.6K · 23 笔2024-04进口 $1.45M · 38 笔出口 $256.4K · 17 笔2024-05进口 $1.23M · 39 笔出口 $246.0K · 15 笔2024-06进口 $872.4K · 32 笔出口 $301.5K · 20 笔2024-07进口 $858.8K · 37 笔出口 $302.1K · 14 笔2024-08进口 $720.9K · 29 笔出口 $114.3K · 9 笔2024-09进口 $1.21M · 41 笔出口 $166.8K · 13 笔2024-10进口 $1.12M · 39 笔出口 $59.6K · 2 笔2024-11进口 $767.0K · 37 笔出口 $50.5K · 4 笔2024-12进口 $1.01M · 49 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-01进口 $1.69M · 31 笔出口 $201.9K · 15 笔2025-02进口 $1.47M · 35 笔出口 $246.7K · 16 笔2025-03进口 $1.54M · 42 笔出口 $267.2K · 19 笔2025-04进口 $1.18M · 51 笔出口 $72.1K · 5 笔2025-05进口 $2.06M · 56 笔出口 $168.8K · 16 笔2025-06进口 $1.47M · 51 笔出口 $94.8K · 9 笔2025-07进口 $985.9K · 45 笔出口 $59.5K · 7 笔2025-08进口 $2.09M · 48 笔出口 $83.8K · 3 笔2025-09进口 $1.00M · 38 笔出口 $95.3K · 6 笔2025-10进口 $1.26M · 39 笔出口 $44.4K · 5 笔2025-11进口 $1.08M · 36 笔出口 $195.8K · 7 笔2025-12进口 $2.16M · 54 笔出口 $109.2K · 3 笔2026-01进口 $1.55M · 45 笔出口 $219.5K · 8 笔2026-02进口 $1.53M · 52 笔出口 $162.0K · 4 笔2026-03进口 $1.18M · 39 笔出口 $119.6K · 7 笔2026-04进口 $3.66M · 52 笔出口 $157.3K · 6 笔2026-05进口 $1.66M · 49 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-06进口 $1.67M · 47 笔出口 $175.2K · 14 笔2026-07进口 $1.53M · 41 笔出口 $62.3K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3600254869
企查查编码QVNY59V368
成立日期1997-10-22
联系地址KCN Nhơn Trạch 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LG VINA
企业英文名称LG VINA COSMETICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Nhơn Trạch 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ các mặt hàng mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp khác thuộc các nhóm hàng có mã HS là 2106, 3303, 3304, 3305, 3306, 3307, 3401, 3402, 3505, 3923, 3926, 4803, 4818, 6302, 6307, 6505, 6704, 7009, 8212, 8214, 8308, 9603, 9615, 9616, 8421.21.11, 8421.39.20, 8508.11.00, 8508.19.10 (theo quy định của Biểu thuế nhập khẩu, Biểu thuế xuất khẩu). - Thực hiện quyền phân phối bán buôn các mặt có mã HS là: 2009, 2202, 8543, 9019. - Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp khác thuộc các nhóm hàng có mã HS là 2106, 3303, 3304, 3305, 3306, 3307, 3401, 3402, 3505, 3923, 3926, 4803, 4818, 6302, 6307, 6505, 6704, 7009, 8212, 8214, 8308, 9603, 9615, 9616; 8421.21.11, 8421.39.20, 8508.11.00, 8508.19.10. - Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ các loại hàng hóa có mã HS là 4015, 3004 (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02.30.05 hoặc 30.06), 3808, 3923 (theo quy định của Biểu thuế nhập khẩu, Biểu thuế xuất khẩu). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513560575
邮箱leyen@lghnh.com
传真+842513560576
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,119.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
330410唇部化妆品
330290工业用芳香物质
330491化妆粉
330590其他护发品
330510洗发剂
330610口腔卫生产品
330420眼妆品

出口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
960321牙刷
330590其他护发品
330530发胶
330510洗发剂
330610口腔卫生产品
250100盐及氯化钠
330410唇部化妆品
330499其他护肤品
330730香浴用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,297$49.15M
中国298$4.62M
新加坡173$2.06M
泰国36$471.6K
美国84$429.5K
日本105$288.4K
马来西亚29$217.2K
德国52$69.0K
法国65$52.8K
荷兰13$16.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国241$3.64M
韩国90$1.99M
越南13$236.0K
柬埔寨31$115.2K
泰国1$14.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG HH Co., Ltd.韩国1,293$49.50M其他护肤品、皮肤清洁剂
LG H&H Co., Ltd.中国92$945.7K其他护肤品、其他芳香制剂
Guangdong Resun Auway Industrial Co., Ltd.中国43$914.6K其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡31$799.9K工业用芳香物质、食品香料
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡34$433.8K工业用芳香物质、食品香料
Alucon Public Co., Ltd.泰国23$371.1K其他铝制品、铝制容器≤300升
Julong Packaging Systems Co., Ltd.中国30$362.4K手动计量泵、化妆喷雾器
Shanghai Yangming Plastic Technology Co., Ltd.中国25$214.1K塑料容器、塑料封口件
LG H&H Co., Ltd.德国41$42.6K酚羧酸类、其他乙酸酯
LG H & H CO., LTD中国台湾29$9.5K其他氨基酸、其他食品制剂

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Avon Co.美国60$3.57M皮肤清洁剂、洗发剂
LG HH Co., Ltd.韩国89$1.99M牙刷、甘油
THE AVON COMPANY13$553.2K皮肤清洁剂
The Avon Co.越南7$205.1K皮肤清洁剂
Caremos Marketing Co., Ltd.柬埔寨28$102.3K牙刷、其他护发品
LHTL COSMO CO. LTD8$42.6K发胶、其他护发品
CAREMOS Marketing Co., Ltd.越南5$24.9K其他护发品、洗发剂
Lhtl Cosmo Co., Ltd.柬埔寨3$12.9K皮肤清洁剂、洗发剂
THE AVON COMPANY ONE LIBERTY PLAZA美国166$0
THE AVON COMPANY美国10$0其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 1,715)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他有机表面活性剂LG HH Co., Ltd.韩国$870
2026-07-29化妆粉LG HH Co., Ltd.韩国$834
2026-07-29皮肤清洁剂LG HH Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-07-29无环酰胺衍生物LG HH Co., Ltd.韩国$26
2026-07-29其他护肤品LG HH Co., Ltd.韩国$98
2026-07-29其他护肤品LG HH Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-07-29其他护肤品LG HH Co., Ltd.韩国$635
2026-07-29其他植物提取物LG HH Co., Ltd.韩国$10
2026-07-29其他护肤品LG HH Co., Ltd.韩国$103
2026-07-29眼妆品LG HH Co., Ltd.韩国$246

出口(共 395)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26皮肤清洁剂THE AVON COMPANY美国$0
2026-08-26皮肤清洁剂THE AVON COMPANY美国$0
2026-08-26皮肤清洁剂THE AVON COMPANY美国$0
2026-08-26皮肤清洁剂THE AVON COMPANY美国$0
2026-08-04皮肤清洁剂THE AVON COMPANY美国$0
2026-08-04皮肤清洁剂THE AVON COMPANY美国$0
2026-08-04皮肤清洁剂THE AVON COMPANY美国$0
2026-08-04皮肤清洁剂THE AVON COMPANY美国$0
2026-08-04皮肤清洁剂THE AVON COMPANY美国$0
2026-08-04皮肤清洁剂THE AVON COMPANY美国$0

相关企业 · 同类产品

LG Vina Cosmetics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →