LG Vina Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,576 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Lg Vina
1,576
进口笔数
206
出口笔数
$52.44M
进口金额
$6.35M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
50
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600254869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY59V368 |
| 成立日期 | 1997-10-22 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LG VINA |
| 企业英文名称 | LG VINA COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Nhơn Trạch 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ các mặt hàng mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp khác thuộc các nhóm hàng có mã HS là 2106, 3303, 3304, 3305, 3306, 3307, 3401, 3402, 3505, 3923, 3926, 4803, 4818, 6302, 6307, 6505, 6704, 7009, 8212, 8214, 8308, 9603, 9615, 9616, 8421.21.11, 8421.39.20, 8508.11.00, 8508.19.10 (theo quy định của Biểu thuế nhập khẩu, Biểu thuế xuất khẩu). - Thực hiện quyền phân phối bán buôn các mặt có mã HS là: 2009, 2202, 8543, 9019. - Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp khác thuộc các nhóm hàng có mã HS là 2106, 3303, 3304, 3305, 3306, 3307, 3401, 3402, 3505, 3923, 3926, 4803, 4818, 6302, 6307, 6505, 6704, 7009, 8212, 8214, 8308, 9603, 9615, 9616; 8421.21.11, 8421.39.20, 8508.11.00, 8508.19.10. - Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ các loại hàng hóa có mã HS là 4015, 3004 (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02.30.05 hoặc 30.06), 3808, 3923 (theo quy định của Biểu thuế nhập khẩu, Biểu thuế xuất khẩu). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513560575 |
| 邮箱 | leyen@lghnh.com |
| 传真 | +842513560576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,119.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330420 | 眼妆品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330530 | 发胶 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330730 | 香浴用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,192 | $44.71M |
| 中国 | 269 | $4.42M |
| 新加坡 | 157 | $1.97M |
| 泰国 | 35 | $460.0K |
| 美国 | 74 | $385.1K |
| 日本 | 96 | $258.3K |
| 马来西亚 | 22 | $86.5K |
| 德国 | 47 | $60.0K |
| 法国 | 60 | $50.4K |
| 荷兰 | 12 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 63 | $3.64M |
| 韩国 | 84 | $1.86M |
| 越南 | 13 | $236.0K |
| 柬埔寨 | 30 | $109.9K |
| 泰国 | 1 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG HH Co., Ltd. | 韩国 | 1,183 | $44.94M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| LG H&H Co., Ltd. | 中国 | 92 | $945.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Guangdong Resun Auway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 39 | $852.8K | 其他阴离子表面活性剂、运输集装箱 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $753.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $423.7K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Alucon Public Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $359.6K | 其他铝制品、铝制容器≤300升 |
| Julong Packaging Systems Co., Ltd. | 中国 | 26 | $306.5K | 手动计量泵、化妆喷雾器 |
| Shanghai Yangming Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $205.0K | 塑料容器、塑料封口件 |
| LG H&H Co., Ltd. | 德国 | 41 | $42.6K | 酚羧酸类、其他乙酸酯 |
| LG H & H CO., LTD | 中国台湾 | 29 | $9.5K | 其他氨基酸、其他食品制剂 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Avon Co. | 美国 | 60 | $3.57M | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| LG HH Co., Ltd. | 韩国 | 82 | $1.86M | 牙刷、其他护发品 |
| THE AVON CO LTD | 10 | $448.9K | 皮肤清洁剂 | |
| The Avon Co. | 越南 | 7 | $205.1K | 皮肤清洁剂 |
| Caremos Marketing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 28 | $102.3K | 牙刷、其他护发品 |
| LG H&H USA, Inc. | 美国 | 2 | $66.3K | 皮肤清洁剂 |
| LHTL COSMO CO. LTD | 6 | $34.9K | 洗发剂、发胶 | |
| CAREMOS Marketing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| LG Household & Health Care (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $14.0K | 皮肤清洁剂 |
| Lhtl Cosmo Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $7.6K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $54.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 阳离子表面活性剂 | MIWON COMMERCIAL CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 唇部化妆品 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 唇部化妆品 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $372 |
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | THE AVON CO LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | THE AVON CO LTD | — | $18.5K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | THE AVON CO LTD | — | $56.7K |
| 2026-04-20 | 牙刷 | LG HH Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-17 | 皮肤清洁剂 | LHTL COSMO CO. LTD | — | $142 |
| 2026-04-17 | 洗发剂 | LHTL COSMO CO. LTD | — | $176 |
| 2026-04-17 | 发胶 | LHTL COSMO CO. LTD | — | $967 |
| 2026-04-17 | 皮肤清洁剂 | LHTL COSMO CO. LTD | — | $124 |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | LHTL COSMO CO. LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | LHTL COSMO CO. LTD | — | $800 |