Phuc Thanh Advertising Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU PHúC THàNH
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312579752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76PFW6T |
| 成立日期 | 2013-12-09 |
| 联系地址 | 25-27-29 đường số 5, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25-27-29 đường số 5, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0937500455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $371.8K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $289.3K |
| 马来西亚 | 3 | $241.7K |
| 新西兰 | 1 | $116.8K |
| 科威特 | 1 | $98.0K |
| 韩国 | 1 | $32.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asiatic Solutions Co., Ltd. | 日本 | 9 | $371.8K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Asiatic Solutions Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 4 | $356.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| I Chemical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $178.2K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $148.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| ICETRO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| LOTTE UBE SYNTHETIC RUBBER SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $17.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-02-25 | 低密度聚乙烯 | Asiatic Solutions Co., Ltd. | 日本 | $18.4K |
| 2025-03-13 | 低密度聚乙烯 | ASIATIC SOLUTIONS CO LTD | 沙特阿拉伯 | $101.0K |
| 2025-02-24 | 低密度聚乙烯 | Asiatic Solutions Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $41.3K |
| 2025-02-05 | 低密度聚乙烯 | Asiatic Solutions Co., Ltd. | 新西兰 | $58.4K |
| 2025-02-05 | 低密度聚乙烯 | Asiatic Solutions Co., Ltd. | 新西兰 | $58.4K |
| 2024-12-10 | 低密度聚乙烯 | Asiatic Solutions Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $97.0K |
| 2024-11-04 | 高密度聚乙烯 | I CHEMICAL CO LTD | 马来西亚 | $178.2K |
| 2024-10-25 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $46.0K |
| 2024-08-29 | 低密度聚乙烯 | ASIATIC SOLUTIONS CO., LTD | 日本 | $22.6K |