CIMC5 Transport Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Cimc5
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201660750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R2RHKK |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | Số 44/169 Phạm Hữu Điều, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI CIMC5 |
| 企业英文名称 | CIMC5 TRANSPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44/169 Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253555399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Xun Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.11M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Qingdao Cimceco Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 4 | $244.8K | 非油罐挂车、其他挂车 |
| Giant Truck & Trailer Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.0K | 非油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 非油罐挂车 | GIANT TRUCK & TRAILER GROUP CO LTD | 中国 | $86.4K |
| 2025-08-19 | 非油罐挂车 | GIANT TRUCK & TRAILER GROUP CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2025-05-15 | 非油罐挂车 | QINGDAO CIMCECO VEHICLE CO LTD | 中国 | $144.0K |
| 2025-04-09 | 非油罐挂车 | QINGDAO CIMCECO VEHICLE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-12-31 | 非油罐挂车 | QINGDAO CIMCECO VEHICLE CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2024-12-31 | 非油罐挂车 | QINGDAO CIMCECO VEHICLE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-08-29 | 非油罐挂车 | DONG XUN TRADING CO LTD DONGXING CITY | 中国 | $38.0K |
| 2024-08-15 | 非油罐挂车 | DONG XUN TRADING CO LTD DONGXING CITY | 中国 | $88.0K |
| 2024-07-01 | 非油罐挂车 | DONG XUN TRADING CO LTD DONGXING CITY | 中国 | $38.0K |
| 2024-06-15 | 非油罐挂车 | DONG XUN TRADING CO LTD DONGXING CITY | 中国 | $40.0K |