XNK HAI ANH TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 蓄电池零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK HảI ANH
31
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900853079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5R2QWY |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | Số 112, đường Phai Luông, Khối Đại Thắng, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK HẢI ANH |
| 企业英文名称 | XNK HAI ANH TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112, đường Phai Luông, Khối Đại Thắng, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0965080256 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huiya International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 7 | $642.1K | 蓄电池零件、其他玻璃纤维 |
| PIANGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $638.6K | 蓄电池零件、其他玻璃纤维 |
| GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 12 | $365.8K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| GUANGXI HUIYA INTERNATIONAL FREIGHT EXCHANGE AGENT CO.,LTD | 中国 | 3 | $323.2K | 蓄电池零件、其他玻璃纤维 |
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $104.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $17.0K | 糖果、其他食品制剂 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $224 |
| 2024-01-05 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-05 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-05 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-30 | 蓄电池零件 | QUANGXI HUIYA INTERNATIONAL FREIGHT EXCHANGE AGENT CO LTD | 中国 | $102.5K |
| 2023-12-18 | 簇绒人造地毯 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.0K |
| 2023-12-07 | 蓄电池零件 | QUANGXI HUIYA INTERNATIONAL FREIGHT EXCHANGE AGENT CO LTD | 中国 | $102.3K |
| 2023-12-06 | 其他玻璃纤维 | QUANGXI HUIYA INTERNATIONAL FREIGHT EXCHANGE AGENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-09-26 | 蓄电池零件 | QUANGXI HUIYA INTERNATIONAL FREIGHT EXCHANGE AGENT CO LTD | 中国 | $101.3K |
| 2023-09-25 | 蓄电池零件 | QUANGXI HUIYA INTERNATIONAL FREIGHT EXCHANGE AGENT CO LTD | 中国 | $110.1K |