Indus Binh Chanhs Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INDUS BìNH CHáNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$2.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315816592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP44NQT |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | 97/2/11 Đường Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INDUS BÌNH CHÁNH |
| 企业英文名称 | INDUS BINH CHANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 97/2/11 Đường Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84989605926 |
| 邮箱 | lehang509@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,187.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $2.56M |
| 德国 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glencore International AG | 澳大利亚 | 5 | $2.13M | 精炼铜阴极、高纯锌 |
| Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $421.2K | 高纯锌、未锻轧锌 |
| K.D. Feddersen Überseegesellschaft GmbH | 德国 | 1 | $3.0K | 其他化学制剂、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 高纯锌 | Glencore International AG | 澳大利亚 | $328.7K |
| 2026-04-23 | 高纯锌 | Glencore International AG | 澳大利亚 | $328.7K |
| 2026-03-30 | 喷枪 | K.D. Feddersen Überseegesellschaft GmbH | 德国 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 高纯锌 | Glencore International AG | 澳大利亚 | $330.7K |
| 2026-03-03 | 高纯锌 | Glencore International AG | 澳大利亚 | $346.9K |
| 2026-02-03 | 高纯锌 | Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $421.2K |
| 2026-01-30 | 高纯锌 | Glencore International AG | 澳大利亚 | $640.5K |
| 2026-01-29 | 高纯锌 | Glencore International AG | 澳大利亚 | $159.5K |
| 2025-12-12 | 机床零件 | — | 中国 | $100 |
| 2025-12-12 | 机床零件 | — | 中国 | $300 |