Dai Quang Vietnam Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI ĐạI QUANG VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$141.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108022697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NJU274 |
| 成立日期 | 2017-10-13 |
| 联系地址 | Thôn Nhị Châu, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐẠI QUANG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhị Châu, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84965852887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $141.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Sensport Healthcare Supplies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.7K | 矫形器具、其他纺织制品 |
| Shanghai Youjia Medical Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 矫形器具 |
| Nanjing Superfit I&E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 鞋靴零件、其他实验室玻璃器皿 |
| Anji Hongli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 矫形器具 | SHANGHAI YOUJIA MEDICAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 矫形器具 | SHANGHAI YOUJIA MEDICAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 矫形器具 | SHANGHAI YOUJIA MEDICAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-15 | 矫形器具 | SHANGHAI YOUJIA MEDICAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 矫形器具 | SHANGHAI YOUJIA MEDICAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-15 | 矫形器具 | SHANGHAI YOUJIA MEDICAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 矫形器具 | SHANGHAI YOUJIA MEDICAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 矫形器具 | SHANGHAI YOUJIA MEDICAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $556 |
| 2026-04-15 | 矫形器具 | SHANGHAI YOUJIA MEDICAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-15 | 矫形器具 | SHANGHAI YOUJIA MEDICAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $556 |