Aviation Equipment Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 铝制家用器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VậT Tư HàNG KHôNG

27
进口笔数
1
出口笔数
$1.19M
进口金额
$50.3K
出口金额
2025-04-12
最近进口
2025-01-03
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.3K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $91.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 1 笔2025-02进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $91.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 1 笔2025-02进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107682274
企查查编码QVNV6QP2QE
成立日期2016-12-26
联系地址Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VẬT TƯ HÀNG KHÔNG
企业英文名称AVIATION EQUIPMENT MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84903692248
邮箱huutuanairimex@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761510铝制家用器具
760711铝箔
760720衬背铝箔
842139气体过滤机械
842420喷枪

出口

HS 编码产品
8704225-20吨柴油货车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$1.19M
美国1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$50.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuozhou Jiahua Aluminium Co., Ltd.中国20$697.4K铝制家用器具
Henan Mingwei Aluminum Products Co., Ltd.中国4$338.6K铝制家用器具、铝制容器≤300升
Beijing Allwinpack Co., Ltd.中国1$94.0K铝箔、衬背铝箔
Jiangsu Dingsheng New Materials Joint Stock Co., Ltd.中国1$56.6K铝箔、铝箔
J. D. Honigberg International Inc.美国1$2.0K硫化橡胶服装、温控处理设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vestergaard Co., Ltd.泰国1$50.3K5-20吨柴油货车

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-12铝制家用器具ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD中国$12.8K
2025-04-12铝制家用器具ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD中国$40.7K
2025-03-24铝制家用器具ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD中国$19.9K
2025-03-24铝制家用器具ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD中国$41.0K
2025-02-10铝制家用器具ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD中国$19.9K
2025-02-10铝制家用器具ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD中国$41.0K
2024-08-26铝制家用器具ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD中国$14.2K
2024-08-26铝制家用器具ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD中国$27.0K
2024-08-19铝箔HENAN MINGWEI ALUMINUM PRODUCTS CO LTD中国$17.3K
2024-08-19铝箔HENAN MINGWEI ALUMINUM PRODUCTS CO LTD中国$14.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-035-20吨柴油货车VESTERGAARD CO LTD泰国$50.3K

相关企业 · 同类产品

Aviation Equipment Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →