Aviation Equipment Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VậT Tư HàNG KHôNG
27
进口笔数
1
出口笔数
$1.19M
进口金额
$50.3K
出口金额
2025-04-12
最近进口
2025-01-03
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107682274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6QP2QE |
| 成立日期 | 2016-12-26 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VẬT TƯ HÀNG KHÔNG |
| 企业英文名称 | AVIATION EQUIPMENT MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903692248 |
| 邮箱 | huutuanairimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 760711 | 铝箔 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.19M |
| 美国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $50.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuozhou Jiahua Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 20 | $697.4K | 铝制家用器具 |
| Henan Mingwei Aluminum Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $338.6K | 铝制家用器具、铝制容器≤300升 |
| Beijing Allwinpack Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.0K | 铝箔、衬背铝箔 |
| Jiangsu Dingsheng New Materials Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.6K | 铝箔、铝箔 |
| J. D. Honigberg International Inc. | 美国 | 1 | $2.0K | 硫化橡胶服装、温控处理设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vestergaard Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $50.3K | 5-20吨柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 铝制家用器具 | ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-04-12 | 铝制家用器具 | ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2025-03-24 | 铝制家用器具 | ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-03-24 | 铝制家用器具 | ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2025-02-10 | 铝制家用器具 | ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-02-10 | 铝制家用器具 | ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2024-08-26 | 铝制家用器具 | ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-08-26 | 铝制家用器具 | ZHUOZHOU JIAHUA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-08-19 | 铝箔 | HENAN MINGWEI ALUMINUM PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-08-19 | 铝箔 | HENAN MINGWEI ALUMINUM PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 5-20吨柴油货车 | VESTERGAARD CO LTD | 泰国 | $50.3K |