Vinh Thinh Trading & Construction Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 硫化橡胶避孕套
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng Và Thương Mại Vĩnh Thịnh
10
进口笔数
0
出口笔数
$396.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106213103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B3UAUE |
| 成立日期 | 2013-06-25 |
| 联系地址 | Số 28 ngách 396/7 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH THINH TRADING AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngách 396/7 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84823487777 |
| 邮箱 | vinhthinh78hnl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $396.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Levit Medical Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $396.4K | 硫化橡胶避孕套、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 自粘塑料卷 | LEVIT MEDICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 包装机械 | LEVIT MEDICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-11-05 | 聚丙烯塑料 | LEVIT MEDICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-24 | 硫化橡胶避孕套 | LEVIT MEDICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-05-24 | 硫化橡胶避孕套 | LEVIT MEDICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-24 | 硫化橡胶避孕套 | LEVIT MEDICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-24 | 硫化橡胶避孕套 | LEVIT MEDICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-24 | 硫化橡胶避孕套 | LEVIT MEDICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-05-24 | 硫化橡胶避孕套 | LEVIT MEDICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-24 | 硫化橡胶避孕套 | LEVIT MEDICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $5.0K |