Kieu Gia Trading Services & Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU KIềU GIA
25
进口笔数
3
出口笔数
$550.0K
进口金额
$379.6K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2023-09-24
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300816687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J13RK3 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Số nhà 346, đường Lê Thanh, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KIỀU GIA |
| 企业英文名称 | KIEU GIA IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 346, đường Lê Thanh, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0912234253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 121190 | 药用植物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $385.4K |
| 越南 | 1 | $164.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $379.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $307.9K | 氩气、二氧化碳 |
| Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $164.6K | 药用植物 |
| Shandong Yuqing Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.5K | 气体过滤机械 |
| Honghe Jifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 水泥添加剂 |
| Hekou Fangxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 阀门龙头、纺织增强橡胶带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $215.0K | 其他鞋靴、药用植物 |
| Yunnan Shengyuchang International Trading Co., Ltd. HeKou Branch | 越南 | 1 | $164.6K | 整粒豆蔻、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 麦芽啤酒 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-01 | 麦芽啤酒 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-01 | 麦芽啤酒 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-08 | 圆锥滚子轴承 | HEKOU FANGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $383 |
| 2026-01-08 | 圆锥滚子轴承 | HEKOU FANGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-08 | 圆锥滚子轴承 | HEKOU FANGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-12-30 | 麦芽啤酒 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-10 | 麦芽啤酒 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-10 | 50-300升容器 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-10-31 | 50-300升容器 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO LTD | 中国 | $16.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-24 | 药用植物 | YUNNAN SHENGYUCHANG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. HEKOU BRANCH | 越南 | $164.6K |
| 2023-09-05 | 药用植物 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 越南 | $164.6K |
| 2023-08-08 | 药用植物 | KUNMING BINHUI BUSINESS TRADING CO.,LTD | 越南 | $50.4K |