Haidang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 非航空导航仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử-Viễn Thông Hải Đăng
- 邮箱17
92
进口笔数
14
出口笔数
$7.72M
进口金额
$270.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-19
最近出口
12
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301949881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X017P4 |
| 成立日期 | 2000-02-24 |
| 联系地址 | 666/64/30 đường Ba Tháng Hai, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ-VIỄN THÔNG HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAIDANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 666/64/30 đường Ba Tháng Hai, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842838632159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 901410 | 测向罗盘 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852610 | 雷达设备 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 901420 | 航空导航仪器 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $5.89M |
| 中国 | 54 | $1.33M |
| 韩国 | 29 | $306.8K |
| 立陶宛 | 8 | $94.4K |
| 英国 | 12 | $49.2K |
| 美国 | 12 | $30.5K |
| 中国台湾 | 11 | $19.5K |
| 德国 | 5 | $3.5K |
| 西班牙 | 1 | $639 |
| 越南 | 1 | $459 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $178.1K |
| 越南 | 3 | $68.4K |
| 老挝 | 2 | $13.2K |
| 泰国 | 2 | $8.6K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 1 | $383 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furuno Electric Co., Ltd. | 日本 | 57 | $6.00M | 通信设备零件、非航空导航仪 |
| Furuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.50M | 无线电导航仪、雷达设备 |
| Jotron Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $94.4K | 无线电导航仪、通信设备 |
| Shenzhen Shinho Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.6K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| FURUNO ELECTRIC CO., LTD. | 美国 | 11 | $24.3K | 导航仪器零件、印刷电路 |
| Voltronic Power Technology Corp. | 中国 | 4 | $21.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| a19e36c484309a13832f5cc882fc84d5 | 2 | $10.4K | ||
| ICOM UK Ltd. | 英国 | 1 | $1.9K | 其他通信设备、通信设备零件 |
| Marine Instruments S.A.U. | 西班牙 | 1 | $639 | 通信设备零件、无线电导航仪 |
| cffe63b227061d45820b1ed571009547 | 1 | $500 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $141.8K | 通信设备、其他电话机 |
| Dien Xekaman3 Co., Ltd. | 越南 | 3 | $68.4K | 水性聚合物涂料、低吸水率瓷砖 |
| Furuno Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.4K | 柴油机零件、智能卡 |
| Dien Xekaman 3 Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $13.2K | 钢制气罐、静止变流器 |
| Beeco International Trading Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $11.4K | 无线电导航仪、通信设备 |
| C. Sahamongkol Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.6K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Furuno USA, Inc. | 日本 | 1 | $1.6K | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
| Furuno UK Ltd. | 英国 | 1 | $1.5K | 柴油机零件、通信设备零件 |
| Furuno Electric Co., Ltd. | 日本 | 1 | $383 | 8471机器零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非CRT显示器 | SHENZHEN SHINHO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 非CRT显示器 | SHENZHEN SHINHO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | SHENZHEN SHINHO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | SHENZHEN SHINHO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-16 | 其他锌制品 | FURUNO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他锌制品 | FURUNO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 通信设备零件 | FURUNO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 非航空导航仪 | FURUNO SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 测向罗盘 | FURUNO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-15 | 非航空导航仪 | FURUNO SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $5.8K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 航空导航仪器 | C. Sahamongkol Engineering Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2025-11-10 | 雷达设备 | BTG ASIA CO LTD | 新加坡 | $17.3K |
| 2025-11-10 | 非航空导航仪 | BTG ASIA CO LTD | 新加坡 | $8.6K |
| 2025-11-10 | 速度表转速表 | BTG ASIA CO LTD | 新加坡 | $11.7K |
| 2025-11-10 | 非CRT显示器 | BTG ASIA CO LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 雷达设备 | BTG ASIA CO LTD | 新加坡 | $27.8K |
| 2025-11-10 | 测量仪器 | BTG ASIA CO LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2025-11-10 | 通信设备零件 | BTG ASIA CO LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 其他电话机 | BTG ASIA CO LTD | 新加坡 | $21.2K |
| 2025-11-10 | 静止变流器 | BTG ASIA CO LTD | 新加坡 | $5.9K |