Haidang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 非航空导航仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Điện Tử-Viễn Thông Hải Đăng

92
进口笔数
14
出口笔数
$7.72M
进口金额
$270.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-19
最近出口
12
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $739.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $201.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-04进口 $543.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $280.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $607.2K · 3 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-04进口 $67.7K · 2 笔出口 $49.1K · 2 笔2025-05进口 $101.4K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $145.7K · 3 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-07进口 $101.6K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-08进口 $176.0K · 4 笔出口 $45.2K · 1 笔2025-09进口 $142.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.4K · 3 笔出口 $96.6K · 1 笔2025-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.8K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $426.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $739.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $201.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-04进口 $543.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $280.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $607.2K · 3 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-04进口 $67.7K · 2 笔出口 $49.1K · 2 笔2025-05进口 $101.4K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $145.7K · 3 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-07进口 $101.6K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-08进口 $176.0K · 4 笔出口 $45.2K · 1 笔2025-09进口 $142.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.4K · 3 笔出口 $96.6K · 1 笔2025-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.8K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $426.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $739.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301949881
企查查编码QVN4X017P4
成立日期2000-02-24
联系地址666/64/30 đường Ba Tháng Hai, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ-VIỄN THÔNG HẢI ĐĂNG
企业英文名称HAIDANG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址666/64/30 đường Ba Tháng Hai, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842838632159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901480非航空导航仪
852610雷达设备
901490导航仪器零件
852990通信设备零件
851762通信设备
851771通信设备零件
901410测向罗盘
85011037.5瓦以下电机
902990仪表计数器零件
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
852610雷达设备
730890其他钢铁结构体
901420航空导航仪器
320910丙烯酸/乙烯涂料
320990水性聚合物涂料
700719钢化安全玻璃
721061镀铝锌钢板
731811螺纹方头螺钉
761010铝制结构体
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本63$5.89M
中国54$1.33M
韩国29$306.8K
立陶宛8$94.4K
英国12$49.2K
美国12$30.5K
中国台湾11$19.5K
德国5$3.5K
西班牙1$639
越南1$459

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡6$178.1K
越南3$68.4K
老挝2$13.2K
泰国2$8.6K
美国1$1.6K
日本1$383

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furuno Electric Co., Ltd.日本57$6.00M通信设备零件、非航空导航仪
Furuno Singapore Pte. Ltd.新加坡9$1.50M无线电导航仪、雷达设备
Jotron Asia Pte. Ltd.新加坡8$94.4K无线电导航仪、通信设备
Shenzhen Shinho Electronic Technology Co., Ltd.中国8$71.6K非CRT显示器、非CRT电脑显示器
FURUNO ELECTRIC CO., LTD.美国11$24.3K导航仪器零件、印刷电路
Voltronic Power Technology Corp.中国4$21.9K静止变流器、变压器零件
a19e36c484309a13832f5cc882fc84d52$10.4K
ICOM UK Ltd.英国1$1.9K其他通信设备、通信设备零件
Marine Instruments S.A.U.西班牙1$639通信设备零件、无线电导航仪
cffe63b227061d45820b1ed5710095471$500

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BTG Asia Co., Ltd.越南2$141.8K通信设备、其他电话机
Dien Xekaman3 Co., Ltd.越南3$68.4K水性聚合物涂料、低吸水率瓷砖
Furuno Singapore Pte. Ltd.新加坡2$23.4K柴油机零件、智能卡
Dien Xekaman 3 Co., Ltd.老挝2$13.2K钢制气罐、静止变流器
Beeco International Trading Co., Ltd.意大利1$11.4K无线电导航仪、通信设备
C. Sahamongkol Engineering Co., Ltd.泰国2$8.6K静止变流器、带接头绝缘电线
Furuno USA, Inc.日本1$1.6K非航空导航仪、导航仪器零件
Furuno UK Ltd.英国1$1.5K柴油机零件、通信设备零件
Furuno Electric Co., Ltd.日本1$3838471机器零件、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非CRT显示器SHENZHEN SHINHO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD中国$11.8K
2026-04-24非CRT显示器SHENZHEN SHINHO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD中国$11.8K
2026-04-23通信设备零件SHENZHEN SHINHO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD中国$420
2026-04-23通信设备零件SHENZHEN SHINHO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD中国$420
2026-04-16其他锌制品FURUNO SINGAPORE PTE LTD日本$1.5K
2026-04-16其他锌制品FURUNO SINGAPORE PTE LTD日本$1.5K
2026-04-15通信设备零件FURUNO SINGAPORE PTE LTD日本$1.7K
2026-04-15非航空导航仪FURUNO SINGAPORE PTE LTD韩国$4.2K
2026-04-15测向罗盘FURUNO SINGAPORE PTE LTD中国$13.8K
2026-04-15非航空导航仪FURUNO SINGAPORE PTE LTD韩国$5.8K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19航空导航仪器C. Sahamongkol Engineering Co., Ltd.泰国$3.4K
2025-11-10雷达设备BTG ASIA CO LTD新加坡$17.3K
2025-11-10非航空导航仪BTG ASIA CO LTD新加坡$8.6K
2025-11-10速度表转速表BTG ASIA CO LTD新加坡$11.7K
2025-11-10非CRT显示器BTG ASIA CO LTD新加坡$1.1K
2025-11-10雷达设备BTG ASIA CO LTD新加坡$27.8K
2025-11-10测量仪器BTG ASIA CO LTD新加坡$1.7K
2025-11-10通信设备零件BTG ASIA CO LTD新加坡$1.4K
2025-11-10其他电话机BTG ASIA CO LTD新加坡$21.2K
2025-11-10静止变流器BTG ASIA CO LTD新加坡$5.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Haidang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →