Viet Han Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ và thương mại Việt Hàn
22
进口笔数
0
出口笔数
$331.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200827887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWE0U2Q |
| 成立日期 | 2008-08-09 |
| 联系地址 | Số 129 Khu dân cư Thư Trung, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT HÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915988815 |
| 传真 | 02253513763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 960321 | 牙刷 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $313.0K |
| 中国 | 5 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lion Corporation | 韩国 | 17 | $313.0K | 零售清洁粉剂、口腔卫生产品 |
| Guangzhou Lenocus Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.5K | 工业用芳香物质 |
| LST TECH CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.8K | 其他气泵、灌装封口机 |
| Zhangjiagang City Bottling Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 灌装封口机、瓶清洁干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 零售清洁粉剂 | LION CORP ORATION (KOREA) | 韩国 | $895 |
| 2026-04-03 | 零售清洁粉剂 | LION CORP ORATION (KOREA) | 韩国 | $340 |
| 2026-04-03 | 零售清洁粉剂 | LION CORP ORATION (KOREA) | 韩国 | $895 |
| 2026-04-03 | 零售清洁粉剂 | LION CORP ORATION (KOREA) | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 零售清洁粉剂 | LION CORP ORATION (KOREA) | 韩国 | $382 |
| 2026-04-03 | 纺织染色助剂 | LION CORP ORATION (KOREA) | 韩国 | $306 |
| 2026-04-03 | 纺织染色助剂 | LION CORP ORATION (KOREA) | 韩国 | $306 |
| 2026-04-03 | 零售清洁粉剂 | LION CORP ORATION (KOREA) | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 零售清洁粉剂 | LION CORP ORATION (KOREA) | 韩国 | $340 |
| 2026-04-03 | 零售清洁粉剂 | LION CORP ORATION (KOREA) | 韩国 | $655 |