Hi Sweetie Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 573 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HI SWEETIE VIệT NAM
573
进口笔数
0
出口笔数
$19.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110211839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMKPMW5 |
| 成立日期 | 2022-12-20 |
| 联系地址 | B-TT10-4 thuộc dự án Him Lam Vạn Phúc, đường Tố Hữu, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HI SWEETIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HI SWEETIE VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B-TT10-4 thuộc dự án Him Lam Vạn Phúc, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931566676 |
| 邮箱 | hisweetievietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 573 | $19.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 502 | $15.40M | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.90M | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.09M | 糖果、其他加工水果 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $338.3K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| GUANGXI HAOMEILIN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 3 | $192.2K | 其他食品制剂 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 573)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-06-25 | 其他食品制剂 | Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-06-25 | 木薯食品制剂 | Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 木薯食品制剂 | Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-25 | 其他食品制剂 | Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-25 | 其他食品制剂 | Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-06-25 | 其他食品制剂 | Honghe Taojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |