Mai Gia Export Import Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 超声波扫描仪
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị Y Tế MAI GIA
15
进口笔数
0
出口笔数
$413.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108355505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU49R0CG |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ MAI GIA |
| 企业英文名称 | MAI GIA EXPORT IMPORT MEDICAL EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +84825632350 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $413.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonoscape Medical Corp. | 中国香港 | 7 | $295.3K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Shanghai Aohua Photoelectricity Endoscope Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.5K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| CARETIUM MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.3K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
| Sonoscape Medical Corp. | 中国 | 1 | $230 | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国香港 | 1 | $100 | 其他电诊设备、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-06-11 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-06-11 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-04-15 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-04-15 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-04-15 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-10-24 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-05-24 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-24 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-24 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $4.3K |