DSN POWERLIFTS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DSN POWERLIFTS VIệT NAM
38
进口笔数
1
出口笔数
$525.1K
进口金额
$17.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-12-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317972526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE9JCXG |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Số 94, Đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DSN POWERLIFTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DSN POWERLIFTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94, Đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913372493 |
| 邮箱 | oksaigon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43.055亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $288.1K |
| 韩国 | 24 | $233.7K |
| 日本 | 6 | $2.4K |
| 美国 | 2 | $368 |
| 德国 | 1 | $266 |
| 印度 | 3 | $155 |
| 波兰 | 1 | $60 |
| 越南 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOOSAN BOBCAT KOREA CO LTD | 韩国 | 34 | $478.3K | 前端装载机、非泡沫橡胶密封件 |
| DOOSAN INDUSTRIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | 2 | $33.5K | 非电动叉车、机械零件 |
| Doosan Industrial Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.8K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NINGBO RUYI JOINT STOCK CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.5K | 电动叉车、非自走式叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT DSN POWERLIFTS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $17.0K | 铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 贱金属配件 | DOOSAN BOBCAT KOREA CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁非螺纹件 | DOOSAN BOBCAT KOREA CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | DOOSAN BOBCAT KOREA CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁非螺纹件 | DOOSAN BOBCAT KOREA CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | DOOSAN BOBCAT KOREA CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | DOOSAN BOBCAT KOREA CO LTD | 韩国 | $32 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁非螺纹件 | DOOSAN BOBCAT KOREA CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DOOSAN BOBCAT KOREA CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DOOSAN BOBCAT KOREA CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DOOSAN BOBCAT KOREA CO LTD | 韩国 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 铅酸蓄电池 | PT DSN POWERLIFTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.0K |