DAI PHUC AN SERVICE & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 女式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐạI PHúC AN
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202103417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FPHH65 |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Số 4/244 Tô Hiệu, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI PHÚC AN |
| 企业英文名称 | DAI PHUC AN SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/244 đường Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84908432888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 621210 | 胸罩 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 621230 | 胸衣 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.00M |
| 越南 | 2 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YING WAH INDUSTRIAL CO (WHOLLY OWNED BY GOLD CITY TECHNOLOGY LTD.) | 中国 | 9 | $570.6K | 非PP/PE纤维袋包、其他瓷制家用品 |
| YING WAH INDUSTRIAL CO (WHOLLY OWNED BY GOLD CITY TECHNOLOGY LTD.) | 中国香港 | 1 | $375.2K | 塑纺容器 |
| SHENZHEN ELEGANCE UNDERWEAR CO.,LTD | 中国 | 3 | $58.2K | 女式化纤内裤、胸罩 |
| REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (GROUP) LTD | 越南 | 2 | $5.3K | 胸罩、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 塑纺容器 | YING WAH INDUSTRIAL CO (WHOLLY OWNED BY GOLD CITY TECHNOLOGY LTD.) | 中国 | $187.6K |
| 2026-04-03 | 塑纺容器 | YING WAH INDUSTRIAL CO (WHOLLY OWNED BY GOLD CITY TECHNOLOGY LTD.) | 中国 | $187.6K |
| 2025-12-26 | 非塑编纤维袋 | YING WAH INDUSTRIAL CO (WHOLLY OWNED BY GOLD CITY TECHNOLOGY LTD.) | 中国 | $16.1K |
| 2025-05-19 | 其他伞类 | YING WAH INDUSTRIAL CO (WHOLLY OWNED BY GOLD CITY TECHNOLOGY LTD.) | 中国 | $195.0K |
| 2025-05-14 | 塑纺容器 | YING WAH INDUSTRIAL CO (WHOLLY OWNED BY GOLD CITY TECHNOLOGY LTD.) | 中国 | $68.4K |
| 2025-03-22 | 其他瓷制家用品 | YING WAH INDUSTRIAL CO (WHOLLY OWNED BY GOLD CITY TECHNOLOGY LTD.) | 中国 | $17.5K |
| 2024-12-06 | 非塑编纤维袋 | YING WAH INDUSTRIAL CO (WHOLLY OWNED BY GOLD CITY TECHNOLOGY LTD.) | 中国 | $17.9K |
| 2024-04-22 | 其他瓷制家用品 | YING WAH INDUSTRIAL CO (WHOLLY OWNED BY GOLD CITY TECHNOLOGY LTD.) | 中国 | $98.0K |
| 2024-04-15 | 女式合成纤维裤 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (GROUP) LTD | 越南 | $900 |
| 2024-04-15 | 女式合成纤维裤 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (GROUP) LTD | 越南 | $45 |