Hang Dai Invest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 升降机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư HằNG ĐạI
8
进口笔数
0
出口笔数
$223.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301106998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD2F823 |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HẰNG ĐẠI |
| 企业英文名称 | HANG DAI INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0962678690 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $223.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.0K | 升降机、升降机零件 |
| Suzhou Fuji Atiz Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.5K | 升降机、机械零件 |
| Linyi Fuji Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 升降机 | SUZHOU FUJI ATIZ ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-10-21 | 升降机 | SUZHOU FUJI ATIZ ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-08-16 | 升降机 | SUZHOU FUJI ATIZ ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-08-16 | 升降机 | SUZHOU FUJI ATIZ ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-07-18 | 升降机 | SUZHOU FUJI ATIZ ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-06-14 | 升降机 | SHANGHAI FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2023-06-14 | 升降机 | SHANGHAI FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2023-06-14 | 升降机 | SHANGHAI FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2023-06-14 | 升降机 | SHANGHAI FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2023-04-11 | 升降机 | SUZHOU FUJI ATIZ ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $9.9K |