Blue Sky Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 937 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XUấT NHậP KHẩU BLUE SKY
57
进口笔数
937
出口笔数
$1.33M
进口金额
$47.01M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-05
最近出口
9
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900874576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPQQGH6 |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Pò Đứa, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XUẤT NHẬP KHẨU BLUE SKY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK1-5 Lạng Sơn Green Park, đường Võ Thị Sáu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 0867431331 |
| 邮箱 | blueskyimexco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 847982 | 混合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.02M |
| 越南 | 6 | $306.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 915 | $45.88M |
| 越南 | 21 | $1.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $392.3K | 人造纤维花边、其他塑料废料 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $267.1K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $259.0K | 非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓 |
| Pingxiang Yiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $154.3K | 鲜榴莲 |
| Ningming Chaoye Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.6K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Daner Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.6K | 鲜榴莲、其他芸苔属蔬菜 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $3.5K | 功能机器零件 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 207 | $12.47M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Pingxiang Yiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 137 | $7.50M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 130 | $7.20M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.83M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Dan'er Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.79M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Handan Fangzhuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.73M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Qingdao Ruiwana International Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.31M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.12M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Wuhan Qingyiman Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.08M | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Xinghang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $780.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 包装机械 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-25 | 包装机械 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-27 | 涂层钢丝制品 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 混合机 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-27 | 涂层钢丝制品 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 其他橡塑机械 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-04 | 其他造纸机械 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-04 | 包装机械 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-12-23 | 钢铁铸件 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $920 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁管件 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $66 |
出口(共 937)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 其他鲜果 | HUNAN CHANGHUAI COLD CHAIN LOGISTICS CO., LTD | — | $7.7K |
| 2026-04-05 | 其他鲜果 | HUNAN CHANGHUAI COLD CHAIN LOGISTICS CO., LTD | — | $6.4K |
| 2025-12-24 | 植物纺织纤维 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-10-16 | 植物纺织纤维 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-10-04 | 植物纺织纤维 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-09-25 | 植物纺织纤维 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-09-19 | 植物纺织纤维 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2025-09-07 | 植物纺织纤维 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-08-05 | 植物纺织纤维 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-08-01 | 植物纺织纤维 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.7K |