SHOPLAB TECHNICAL SUPPLIES DISTRIBUTION JSC
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 工业蒸馏设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI VậT Tư Kỹ THUậT SHOPLAB
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$9.4K
出口金额
—
最近进口
2024-01-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110075819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EHPU4U |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Số 41, Phố Trạm, tổ 15, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VẬT TƯ KỸ THUẬT SHOPLAB |
| 企业英文名称 | SHOPLAB TECHNICAL SUPPLIES DISTRIBUTION JSC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, Phố Trạm, tổ 15, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84856663669 |
| 邮箱 | sales@shoplab.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $6.0K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| DST VINA 2 CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.7K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 工业蒸馏设备 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $883 |
| 2024-01-10 | 工业蒸馏设备 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $883 |
| 2023-11-02 | 混合机 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $666 |
| 2023-10-25 | 混合机 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $661 |
| 2023-10-25 | 分析仪器 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $334 |
| 2023-05-18 | 非办公金属家具 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-05-15 | 非办公金属家具 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |