DCS Mfg. & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ DCS
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110186967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5M4TEH |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | Số 973 – 975 – 977 Đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ DCS |
| 企业英文名称 | DCS MANUFACTURING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 973 – 975 – 977 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84972474542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841861 | 热泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.29M |
| 印度 | 2 | $74.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.22M | 注塑机、8477机器零件 |
| Lexcru Water Tech Private Ltd. | 印度 | 1 | $48.2K | 水净化机械、活性碳 |
| Shenzhen Xinweisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.8K | 非机动自行车、贱金属盖 |
| DOSHION POLY SCIENCE PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $26.7K | 聚合物离子交换剂、其他有机化合物 |
| Shengdong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 聚合物离子交换剂、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Canature Health Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Guangzhou Frotec Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $550 | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他橡塑机械 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $294.0K |
| 2026-03-13 | 其他橡塑机械 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $448.0K |
| 2026-02-06 | 其他橡塑机械 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $476.0K |
| 2025-08-21 | 聚合物离子交换剂 | SHENGDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $627 |
| 2025-08-21 | 聚合物离子交换剂 | SHENGDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-07-23 | 聚合物离子交换剂 | DOSHION POLY SCIENCE PRIVATE LIMITED | 印度 | $26.7K |
| 2025-06-12 | 其他往复泵 | LEXCRU WATER TECH PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-06-12 | 其他往复泵 | LEXCRU WATER TECH PRIVATE LTD | 印度 | $33.5K |
| 2025-06-12 | 过滤净化器零件 | LEXCRU WATER TECH PRIVATE LTD | 印度 | $13.5K |
| 2025-06-11 | 其他塑料制品 | CANATURE HEALTH TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $30 |